Diego Carioca (Kiến tạo: Bojan Nastic) 25 | |
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Jean Carlos) 34 | |
Martin Pospisil 51 | |
Karol Struski 58 | |
Bogdan Tiru 61 | |
Kamil Drygas (Thay: Luka Zahovic) 66 | |
Michal Kucharczyk (Thay: Pawel Stolarski) 66 | |
Mariusz Fornalczyk (Thay: Maciej Zurawski) 66 | |
Kacper Tabis (Thay: Bartosz Bida) 68 | |
Damian Dabrowski 68 | |
Kamil Drygas (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 73 | |
Andrzej Trubeha (Thay: Bartlomiej Wdowik) 78 | |
Przemyslaw Mystkowski (Thay: Karol Struski) 78 | |
Kacper Kostorz (Thay: Kamil Grosicki) 78 | |
Patryk Czerech 82 | |
Mariusz Fornalczyk 83 | |
Benedikt Zech (Thay: Jean Carlos) 85 | |
Filip Piszczek (Thay: Martin Pospisil) 87 | |
Fedor Chernykh (Thay: Patryk Czerech) 87 | |
Marc Gual 90 | |
Przemyslaw Mystkowski 90+2' |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Pogon Szczecin
số liệu thống kê

Jagiellonia Bialystok

Pogon Szczecin
45 Kiểm soát bóng 55
16 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 19
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 12
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Pogon Szczecin
Jagiellonia Bialystok (4-3-3): Pavels Steinbors (1), Pawel Olszewski (19), Patryk Czerech (40), Bogdan Tiru (25), Bojan Nastic (5), Bartosz Bida (9), Martin Pospisil (26), Bartlomiej Wdowik (27), Karol Struski (23), Marc Gual (28), Diego Carioca (15)
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Pawel Stolarski (41), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Mariusz Malec (33), Jakub Bartkowski (2), Damian Dabrowski (8), Jean Carlos (21), Maciej Zurawski (54), Sebastian Kowalczyk (27), Kamil Grosicki (11), Luka Zahovic (10)

Jagiellonia Bialystok
4-3-3
1
Pavels Steinbors
19
Pawel Olszewski
40
Patryk Czerech
25
Bogdan Tiru
5
Bojan Nastic
9
Bartosz Bida
26
Martin Pospisil
27
Bartlomiej Wdowik
23
Karol Struski
28
Marc Gual
15
Diego Carioca
10
Luka Zahovic
11
Kamil Grosicki
27
Sebastian Kowalczyk
54
Maciej Zurawski
21
Jean Carlos
8
Damian Dabrowski
2
Jakub Bartkowski
33
Mariusz Malec
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
41
Pawel Stolarski
1
Dante Stipica

Pogon Szczecin
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 68’ | Bartosz Bida Kacper Tabis | 66’ | Pawel Stolarski Michal Kucharczyk |
| 78’ | Karol Struski Przemyslaw Mystkowski | 66’ | Maciej Zurawski Mariusz Fornalczyk |
| 78’ | Bartlomiej Wdowik Andrzej Trubeha | 66’ | Luka Zahovic Kamil Drygas |
| 87’ | Patryk Czerech Fedor Chernykh | 78’ | Kamil Grosicki Kacper Kostorz |
| 87’ | Martin Pospisil Filip Piszczek | 85’ | Jean Carlos Benedikt Zech |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zlatan Alomerovic | Jakub Bursztyn | ||
Michal Nalepa | Benedikt Zech | ||
Przemyslaw Mystkowski | Mateusz Legowski | ||
Fedor Chernykh | Piotr Parzyszek | ||
Jakub Orpik | Michal Kucharczyk | ||
Oliwier Wojciechowski | Kacper Kostorz | ||
Filip Piszczek | Mariusz Fornalczyk | ||
Kacper Tabis | Vahan Bichakhchyan | ||
Andrzej Trubeha | Kamil Drygas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 9 | 2 | 9 | 30 | H H H H H | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 5 | 30 | T B H B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | B T H B H | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 3 | 29 | T B T T B | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | B B T H H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 6 | 8 | 3 | 3 | 26 | H B T H H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 2 | 24 | H B T B H | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B T B H | |
| 11 | 18 | 4 | 9 | 5 | -5 | 21 | H T H B H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | -17 | 21 | B T B B T | |
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T T B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T B T B | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch