Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lechia Gdansk hôm nay 10-04-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 10/4

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 0

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 10/04/2023
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joeri de Kamps
24
Henrik Castegren
41
Mario Maloca
44
(Pen) Jesus Imaz
45+1'
Bassekou Diabate (Thay: Kevin Friesenbichler)
46
Jaroslaw Kubicki (Thay: Joeri de Kamps)
46
Michal Pazdan
48
Camilo Mena (Thay: Michal Sacek)
63
Tomasz Kupisz (Thay: Tomas Prikryl)
75
Aurelien Nguiamba (Thay: Jesus Imaz)
75
Jakub Kaluzinski
80
Jakub Kaluzinski (Thay: Kristers Tobers)
80
Dusan Stojinovic (Thay: Michal Pazdan)
82
Jakub Lewicki (Thay: Nene)
82
Taras Romanczuk (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik)
84
Jakub Bartkowski (Thay: Marco Terrazzino)
88

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Lechia Gdansk

Jagiellonia Bialystok (3-5-2): Zlatan Alomerovic (1), Mateusz Skrzypczak (72), Israel Puerto (4), Michal Pazdan (2), Tomas Prikryl (14), Michal Sacek (16), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Bartlomiej Wdowik (27), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Henrik Castegren (3), Mario Maloca (23), Joel Abu Hanna (97), Rafal Pietrzak (2), Kristers Tobers (4), Joeri De Kamps (8), Kevin Friesenbichler (30), Flavio Paixao (28), Marco Terrazzino (33), Lukasz Zwolinski (9)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
3-5-2
1
Zlatan Alomerovic
72
Mateusz Skrzypczak
4
Israel Puerto
2
Michal Pazdan
14
Tomas Prikryl
16
Michal Sacek
6
Taras Romanczuk
8
Nene
27
Bartlomiej Wdowik
28
Marc Gual
11
Jesus Imaz Balleste
9
Lukasz Zwolinski
33
Marco Terrazzino
28
Flavio Paixao
30
Kevin Friesenbichler
8
Joeri De Kamps
4
Kristers Tobers
2
Rafal Pietrzak
97
Joel Abu Hanna
23
Mario Maloca
3
Henrik Castegren
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
Thay người
63’
Michal Sacek
Camilo Mena
46’
Joeri de Kamps
Jaroslaw Kubicki
75’
Tomas Prikryl
Tomasz Kupisz
46’
Kevin Friesenbichler
Bassekou Diabate
75’
Jesus Imaz
Aurelien Nguiamba
80’
Kristers Tobers
Jakub Kaluzinski
82’
Nene
Jakub Lewicki
88’
Marco Terrazzino
Jakub Bartkowski
82’
Michal Pazdan
Dusan Stojinovic
Cầu thủ dự bị
Camilo Mena
Michal Buchalik
Juan Camara
Jakub Bartkowski
Bartosz Bida
Jaroslaw Kubicki
Tomasz Kupisz
Maciej Gajos
Jakub Lewicki
Jakub Kaluzinski
Pawel Olszewski
Kacper Sezonienko
Aurelien Nguiamba
Bartosz Brzek
Dusan Stojinovic
Dominik Pila
Slawomir Abramowicz
Bassekou Diabate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
24/08 - 2025
15/08 - 2025
12/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze6402612T B B T T
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza622228B H T B H
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Korona KielceKorona Kielce622218B H T H T
8Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
9Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
11Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
13GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
14Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin512225B H H T B
16Motor LublinMotor Lublin5122-45T B H H B
17Piast GliwicePiast Gliwice4022-32B B H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow