Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alejandro Pozo (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik) 11 | |
Taras Romanczuk 31 | |
Sebastian Milewski 36 | |
Taras Romanczuk 45 | |
Bartlomiej Wdowik 45+3' | |
E. Marković (Thay: M. Wdowiak) 46 | |
D. Rasak (Thay: S. Milewski) 46 | |
E. Jirka (Thay: Borja Galán) 46 | |
Erik Jirka (Thay: Borja Galan) 46 | |
Eman Markovic (Thay: Mateusz Wdowiak) 46 | |
Damian Rasak (Thay: Sebastian Milewski) 46 | |
Matias Nahuel Leiva 60 | |
Kajetan Szmyt (Thay: Matias Nahuel Leiva) 64 | |
Eman Markovic 69 | |
Samed Bazdar (Thay: Afimico Pululu) 79 | |
Dawid Drachal (Thay: Alejandro Pozo) 79 | |
Erik Jirka (Kiến tạo: Mateusz Kowalczyk) 82 | |
Jakub Kokosinski (Thay: Ilya Shkurin) 82 | |
Bartosz Mazurek 86 | |
Bernardo Vital 90+2' |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice


Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice
Thẻ vàng cho Bernardo Vital.
Thẻ vàng cho Bartosz Mazurek.
Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Jakub Kokosinski.
Mateusz Kowalczyk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erik Jirka đã ghi bàn!
Alejandro Pozo rời sân và được thay thế bởi Dawid Drachal.
Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Samed Bazdar.
Thẻ vàng cho Eman Markovic.
Matias Nahuel Leiva rời sân và được thay thế bởi Kajetan Szmyt.
Thẻ vàng cho Matias Nahuel Leiva.
Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.
Borja Galan rời sân và được thay thế bởi Erik Jirka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bartlomiej Wdowik.
V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.
Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.
Bartlomiej Wdowik đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Andy Pelmard (70), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Matias Nahuel Leiva (19), Afimico Pululu (10)
GKS Katowice (3-4-2-1): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Alan Czerwinski (30), Marcin Wasielewski (23), Sebastian Milewski (22), Sebastian Milewski (22), Mateusz Kowalczyk (77), Borja Galan Gonzalez (8), Mateusz Wdowiak (70), Bartosz Nowak (27), Mateusz Wdowiak (70), Ilia Shkurin (80)


| Thay người | |||
| 64’ | Matias Nahuel Leiva Kajetan Szmyt | 46’ | Borja Galan Erik Jirka |
| 79’ | Afimico Pululu Samed Bazdar | 46’ | Sebastian Milewski Damian Rasak |
| 79’ | Alejandro Pozo Dawid Drachal | 46’ | Mateusz Wdowiak Eman Markovic |
| 82’ | Ilya Shkurin Jakub Kokosinski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Damasiewicz | Dawid Kudla | ||
Samed Bazdar | Adrian Blad | ||
Dawid Drachal | Erik Jirka | ||
Yuki Kobayashi | Jakub Kokosinski | ||
Eryk Kozlowski | Märten Kuusk | ||
Sergio Lozano | Eman Markovic | ||
Guilherme Montóia | Marius Berntsen Olsen | ||
Dimitris Rallis | Damian Rasak | ||
Youssef Sylla | Grzegorz Rogala | ||
Kajetan Szmyt | Marcel Wedrychowski | ||
Zachary Zalewski | Damian Rasak | ||
Eman Markovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Thành tích gần đây GKS Katowice
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 10 | 41 | H H B B T | |
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | 6 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 4 | 38 | H B B H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 2 | 37 | H T B T B | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | B B B B T | |
| 7 | 25 | 11 | 3 | 11 | 1 | 36 | B T T T B | |
| 8 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 34 | T T T B T | |
| 9 | 25 | 8 | 10 | 7 | -4 | 34 | B T T H T | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | H H T B H | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 2 | 33 | H H B B B | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | 1 | 33 | T B B T B | |
| 13 | 25 | 9 | 5 | 11 | -3 | 32 | B B T B T | |
| 14 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 31 | T B H T B | |
| 15 | 25 | 8 | 6 | 11 | -16 | 30 | T H B T H | |
| 16 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H T H T H | |
| 17 | 25 | 8 | 4 | 13 | -3 | 28 | T H B T H | |
| 18 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch