Milosz Piekutowski rời sân và được thay thế bởi Aziel Jackson.
Sergio Lozano 16 | |
Taras Romanczuk 41 | |
Aurelien Nguiamba 45+1' | |
Youssuf Sylla (Kiến tạo: Jesus Imaz) 57 | |
Norbert Wojtuszek (Thay: Louka Prip) 58 | |
Afimico Pululu (Thay: Youssuf Sylla) 58 | |
Leon Flach (Thay: Sergio Lozano) 58 | |
Hide Vitalucci (Thay: Aurelien Nguiamba) 61 | |
Luis Perea (Thay: Nazariy Rusyn) 61 | |
Afimico Pululu 66 | |
Afimico Pululu 70 | |
Alassane Sidibe (Thay: Kamil Jakubczyk) 75 | |
Szymon Sobczak (Thay: Eduardo Espiau) 75 | |
Dawid Gojny (Thay: Dawid Kocyla) 75 | |
Cezary Polak (Thay: Bartlomiej Wdowik) 75 | |
Aziel Jackson (Thay: Milosz Piekutowski) 82 |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Arka Gdynia


Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Arka Gdynia
Bartlomiej Wdowik rời sân và được thay thế bởi Cezary Polak.
Dawid Kocyla rời sân và được thay thế bởi Dawid Gojny.
Eduardo Espiau rời sân và được thay thế bởi Szymon Sobczak.
Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.
V À A A O O O - Afimico Pululu đã ghi bàn!
V À A A O O O - Afimico Pululu đã ghi bàn!
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Luis Perea.
Aurelien Nguiamba rời sân và được thay thế bởi Hide Vitalucci.
Sergio Lozano rời sân và được thay thế bởi Leon Flach.
Youssuf Sylla rời sân và được thay thế bởi Afimico Pululu.
Louka Prip rời sân và được thay thế bởi Norbert Wojtuszek.
Jesus Imaz đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Youssuf Sylla đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.
Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.
V À A A O O O - Sergio Lozano đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Arka Gdynia
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Milosz Piekutowski (22), Alejandro Pozo (7), Bernardo Vital (13), Andy Pelmard (70), Bartlomiej Wdowik (27), Oskar Pietuszewski (80), Sergio Lozano (21), Jesus Imaz Balleste (11), Taras Romanczuk (6), Louka Prip (18), Youssef Sylla (17)
Arka Gdynia (3-4-3): Damian Weglarz (77), Dominick Zator (4), Kike Hermoso (23), Michal Marcjanik (29), Marc Navarro (2), Aurelien Nguiamba (10), Kamil Jakubczyk (35), Dawid Kocyla (11), Nazariy Rusyn (31), Eduardo Espiau (99), Sebastian Kerk (37)


| Thay người | |||
| 58’ | Youssuf Sylla Afimico Pululu | 61’ | Nazariy Rusyn Luis Perea |
| 58’ | Louka Prip Norbert Wojtuszek | 61’ | Aurelien Nguiamba Hide Vitalucci |
| 58’ | Sergio Lozano Leon Flach | 75’ | Dawid Kocyla Dawid Gojny |
| 75’ | Bartlomiej Wdowik Cezary Polak | 75’ | Kamil Jakubczyk Alassane Sidibe |
| 82’ | Milosz Piekutowski Aziel Jackson | 75’ | Eduardo Espiau Szymon Sobczak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Damasiewicz | Jedrzej Grobelny | ||
Dusan Stojinovic | Dawid Abramowicz | ||
Yuki Kobayashi | Dawid Gojny | ||
Cezary Polak | Luis Perea | ||
Dawid Drachal | Alassane Sidibe | ||
Dimitris Rallis | Tornike Gaprindashvili | ||
Afimico Pululu | Percan | ||
Norbert Wojtuszek | Szymon Sobczak | ||
Alejandro Cantero | Hide Vitalucci | ||
Aziel Jackson | |||
Leon Flach | |||
Bartosz Mazurek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | T T B H B | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 9 | 27 | T H T H H | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 5 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | H H H B T | |
| 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | H B H B T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 0 | 23 | B T T T B | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | T B H B B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 5 | 21 | T H H T B | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -1 | 20 | B H B B T | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | -2 | 20 | H T B B T | |
| 12 | 15 | 4 | 7 | 4 | -4 | 19 | B T H H T | |
| 13 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | B H H B H | |
| 14 | 16 | 5 | 3 | 8 | -15 | 18 | B T B T B | |
| 15 | 15 | 5 | 2 | 8 | -6 | 17 | B T T T B | |
| 16 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | B H B T T | |
| 17 | 15 | 3 | 5 | 7 | -3 | 14 | B H T T B | |
| 18 | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 14 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch