Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Sparta Prague hôm nay 12-08-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 12/8

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

1 : 5

Sparta Prague

Sparta Prague

Hiệp một: 0-5
T7, 23:00 12/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Vitik (Kiến tạo: Kaan Kairinen)
12
Martin Vitik (Kiến tạo: Kaan Kairinen)
27
Martin Minchev (Kiến tạo: Qazim Laci)
35
Kaan Kairinen (Kiến tạo: Qazim Laci)
39
Vaclav Sejk
44
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Qazim Laci)
45+1'
Vakhtang Tchanturishvili (Thay: David Nykrin)
46
Tomas Huebschman (Thay: Jakub Povazanec)
46
David Pavelka (Thay: Kaan Kairinen)
46
Alexis Alegue (Thay: Jan Chramosta)
46
Jakub Martinec
56
Vaclav Drchal (Kiến tạo: David Houska)
60
Patrik Vydra (Thay: Asger Soerensen)
61
Adam Karabec (Thay: Jakub Pesek)
67
Victor Olatunji (Thay: Martin Minchev)
67
Michal Cernak (Thay: Dominik Plestil)
69
Alexis Alegue
73
Lukas Sadilek (Thay: Vaclav Sejk)
80
Vladimir Jovovic (Thay: David Houska)
80
Lukas Sadilek
88
Michal Cernak
90+1'

Thống kê trận đấu Jablonec vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Sparta Prague
Sparta Prague
11 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Sparta Prague

Jablonec (3-1-4-2): Jan Hanus (1), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Jakub Martinec (22), David Houska (8), Dominik Plestil (24), Milos Kratochvil (17), Jakub Povazanec (7), David Nykrin (12), Vaclav Drchal (23), Jan Chramosta (19)

Sparta Prague (3-4-2-1): Peter Jensen (1), Martin Vitik (41), Asger Sorensen (25), James Gomez (5), Tomas Wiesner (28), Matej Rynes (32), Qazim Laci (20), Kaan Kairinen (6), Jakub Pesek (21), Martin Yankov Minchev (11), Vaclav Sejk (39)

Jablonec
Jablonec
3-1-4-2
1
Jan Hanus
4
Nemanja Tekijaski
2
Haiderson Palomino
22
Jakub Martinec
8
David Houska
24
Dominik Plestil
17
Milos Kratochvil
7
Jakub Povazanec
12
David Nykrin
23
Vaclav Drchal
19
Jan Chramosta
39
Vaclav Sejk
11
Martin Yankov Minchev
21
Jakub Pesek
6
Kaan Kairinen
20
Qazim Laci
32
Matej Rynes
28
Tomas Wiesner
5
James Gomez
25
Asger Sorensen
41 2
Martin Vitik
1
Peter Jensen
Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-2-1
Thay người
46’
Jan Chramosta
Alexis Alegue
46’
Kaan Kairinen
David Pavelka
46’
Jakub Povazanec
Tomas Hubschman
61’
Asger Soerensen
Patrik Vydra
46’
David Nykrin
Vakhtang Chanturishvili
67’
Jakub Pesek
Adam Karabec
69’
Dominik Plestil
Michal Cernak
67’
Martin Minchev
Victor Oluyemi Olatunji
80’
David Houska
Vladimir Jovovic
80’
Vaclav Sejk
Lukas Sadilek
Cầu thủ dự bị
Adrian Slavik
Adam Karabec
Alexis Alegue
Lukas Sadilek
Michal Cernak
Vojtech Vorel
Vladimir Jovovic
Victor Oluyemi Olatunji
Matej Naprstek
David Pavelka
Davis Ikaunieks
Jan Kuchta
Vilem Fendrich
Jaroslav Zeleny
David Stepanek
Lukas Haraslin
Tomas Hubschman
Patrik Vydra
Vakhtang Chanturishvili
Jan Mejdr
Ladislav Krejci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
19/09 - 2021
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2022
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
10/03 - 2022
31/08 - 2022
20/02 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
18/08 - 2024
15/12 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow