Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Sparta Prague hôm nay 31-08-2022

Giải VĐQG Séc - Th 4, 31/8

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

1 : 1

Sparta Prague

Sparta Prague

Hiệp một: 1-1
T4, 01:00 31/08/2022
Vòng 6 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Povazanec
6
Krystof Danek
10
Vladimir Jovovic
20
Milos Kratochvil (Kiến tạo: Jan Chramosta)
45
Michal Sacek (Thay: Lukas Julis)
46
David Pavelka
46
Jan Krob
54
Jakub Povazanec
55
Krystof Danek
60
Vaclav Drchal (Thay: David Pavelka)
62
Tomas Malinsky (Thay: Tomas Huebschman)
71
Adam Karabec (Thay: Krystof Danek)
74
Pavel Sulc (Thay: Vladimir Jovovic)
76
Jan Mejdr (Thay: Tomas Wiesner)
84
Martin Minchev (Thay: Jakub Jankto)
84
Martin Minchev
85
Milos Kratochvil
87
Tomas Cvancara
88
Vaclav Kadlec (Thay: Jan Chramosta)
90
Jaroslav Zeleny
90+1'
Jan Krob
90+6'

Thống kê trận đấu Jablonec vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Sparta Prague
Sparta Prague
32 Kiểm soát bóng 68
14 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
6 Thẻ vàng 5
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Sparta Prague

Jablonec (4-1-4-1): Jan Hanus (1), Michal Surzyn (23), Jakub Martinec (22), David Heidenreich (18), Jan Krob (16), Tomas Hubschman (3), Milos Kratochvil (17), David Houska (8), Jakub Povazanec (7), Vladimir Jovovic (25), Jan Chramosta (19)

Sparta Prague (4-4-2): Dominik Holec (77), Tomas Wiesner (28), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Casper Hojer (17), Krystof Danek (13), David Pavelka (8), Lukas Sadilek (18), Jakub Jankto (15), Lukas Julis (39), Tomas Cvancara (7)

Jablonec
Jablonec
4-1-4-1
1
Jan Hanus
23
Michal Surzyn
22
Jakub Martinec
18
David Heidenreich
16
Jan Krob
3
Tomas Hubschman
17
Milos Kratochvil
8
David Houska
7
Jakub Povazanec
25
Vladimir Jovovic
19
Jan Chramosta
7
Tomas Cvancara
39
Lukas Julis
15
Jakub Jankto
18
Lukas Sadilek
8
David Pavelka
13
Krystof Danek
17
Casper Hojer
30
Jaroslav Zeleny
25
Asger Sorensen
28
Tomas Wiesner
77
Dominik Holec
Sparta Prague
Sparta Prague
4-4-2
Thay người
71’
Tomas Huebschman
Tomas Malinsky
46’
Lukas Julis
Michal Sacek
76’
Vladimir Jovovic
Pavel Sulc
62’
David Pavelka
Vaclav Drchal
90’
Jan Chramosta
Vaclav Kadlec
74’
Krystof Danek
Adam Karabec
84’
Jakub Jankto
Martin Yankov Minchev
84’
Tomas Wiesner
Jan Mejdr
Cầu thủ dự bị
Vaclav Kadlec
Milan Heca
Adam Richter
Adam Karabec
David Stepanek
Martin Yankov Minchev
Tomas Malinsky
Vaclav Drchal
Davis Ikaunieks
Michal Sacek
Adam Ritter
Jan Mejdr
Pavel Sulc
Vojtech Patrak
Dominik Plestil
Jan Fortelny
Filip Panak
Martin Vitik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
19/09 - 2021
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2022
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
10/03 - 2022
31/08 - 2022
20/02 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
18/08 - 2024
15/12 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow