Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Slovan Liberec hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 17/9

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

1 : 1

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 17/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vakhtang Tchanturishvili
6
Matej Chalus
6
(Pen) Lubomir Tupta
8
Nemanja Tekijaski
8
Matej Chalus
8
Vladimir Jovovic (Thay: Michal Cernak)
27
Vladimir Jovovic
31
Matous Krulich (Thay: Vaclav Drchal)
46
Nemanja Tekijaski (Kiến tạo: Matej Polidar)
53
Christian Frydek (Thay: Lubomir Tupta)
59
Lukas Cerv
61
David Houska (Thay: Tomas Huebschman)
63
Jakub Hudak (Thay: Dominik Preisler)
72
Okoh Chidera (Thay: Luka Kulenovic)
72
Alexis Alegue (Thay: Filip Soucek)
82
Jan Zamburek
85
Michal Rabusic (Thay: Mohamed Doumbia)
88
Jakub Hudak
90+3'

Thống kê trận đấu Jablonec vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Slovan Liberec

Jablonec (4-3-3): Jan Hanus (1), Michal Cernak (95), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Matej Polidar (21), Vakhtang Chanturishvili (77), Tomas Hubschman (3), Filip Soucek (6), Milos Kratochvil (17), Jan Chramosta (19), Vaclav Drchal (23)

Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Michal Fukala (24), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Dominik Preisler (20), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Mohamed Doumbia (15), Abubakar Ghali (25), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Jablonec
Jablonec
4-3-3
1
Jan Hanus
95
Michal Cernak
4
Nemanja Tekijaski
2
Haiderson Palomino
21
Matej Polidar
77
Vakhtang Chanturishvili
3
Tomas Hubschman
6
Filip Soucek
17
Milos Kratochvil
19
Jan Chramosta
23
Vaclav Drchal
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
25
Abubakar Ghali
15
Mohamed Doumbia
28
Jan Zamburek
8
Lukas Cerv
20
Dominik Preisler
3
Jan Mikula
37
Matej Chalus
24
Michal Fukala
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-5-2
Thay người
27’
Michal Cernak
Vladimir Jovovic
59’
Lubomir Tupta
Christian Frydek
46’
Vaclav Drchal
Matous Krulich
72’
Dominik Preisler
Jakub Hudak
63’
Tomas Huebschman
David Houska
72’
Luka Kulenovic
Okoh Chidera
82’
Filip Soucek
Alexis Alegue
88’
Mohamed Doumbia
Michael Rabusic
Cầu thủ dự bị
Alexis Alegue
Christian Frydek
Adrian Slavik
Hugo Jan Backovsky
Vladimir Jovovic
Denis Visinsky
Jakub Martinec
Ivan Varfolomeev
Daniel Soucek
Michael Rabusic
Patrik Schon
Jakub Hudak
David Houska
Filip Horsky
David Stepanek
Ondej Lehoczki
Vilem Fendrich
Okoh Chidera
Matous Krulich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2022
15/04 - 2023
17/09 - 2023
24/02 - 2024
06/10 - 2024
08/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
11/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
15/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2820804068T T T T H
2Sparta PragueSparta Prague2818642760T B T T T
3JablonecJablonec2815671151B B B T T
4Viktoria PlzenViktoria Plzen2814861650B T T H H
5Hradec KraloveHradec Kralove281279743T B T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2811981242B H H T B
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811710040T T H B B
8KarvinaKarvina2811314-636B B H B T
9PardubicePardubice289811-1035H T B T T
10FC ZlinFC Zlin288713-1031T B B B B
11Mlada BoleslavMlada Boleslav2871011-1131T H T T H
12Bohemians 1905Bohemians 1905288614-1330B H B B T
13TepliceTeplice2861111-729H H H H B
14SlovackoSlovacko285815-1723T H B B B
15Banik OstravaBanik Ostrava285716-1722B T B B B
16Dukla PrahaDukla Praha2831114-2220B H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow