Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Slovan Liberec hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 17/9

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

1 : 1

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 17/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vakhtang Tchanturishvili
6
Matej Chalus
6
(Pen) Lubomir Tupta
8
Nemanja Tekijaski
8
Matej Chalus
8
Vladimir Jovovic (Thay: Michal Cernak)
27
Vladimir Jovovic
31
Matous Krulich (Thay: Vaclav Drchal)
46
Nemanja Tekijaski (Kiến tạo: Matej Polidar)
53
Christian Frydek (Thay: Lubomir Tupta)
59
Lukas Cerv
61
David Houska (Thay: Tomas Huebschman)
63
Jakub Hudak (Thay: Dominik Preisler)
72
Okoh Chidera (Thay: Luka Kulenovic)
72
Alexis Alegue (Thay: Filip Soucek)
82
Jan Zamburek
85
Michal Rabusic (Thay: Mohamed Doumbia)
88
Jakub Hudak
90+3'

Thống kê trận đấu Jablonec vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Slovan Liberec
Slovan Liberec
14 Phạm lỗi 19
15 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Slovan Liberec

Jablonec (4-3-3): Jan Hanus (1), Michal Cernak (95), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Matej Polidar (21), Vakhtang Chanturishvili (77), Tomas Hubschman (3), Filip Soucek (6), Milos Kratochvil (17), Jan Chramosta (19), Vaclav Drchal (23)

Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Michal Fukala (24), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Dominik Preisler (20), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Mohamed Doumbia (15), Abubakar Ghali (25), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Jablonec
Jablonec
4-3-3
1
Jan Hanus
95
Michal Cernak
4
Nemanja Tekijaski
2
Haiderson Palomino
21
Matej Polidar
77
Vakhtang Chanturishvili
3
Tomas Hubschman
6
Filip Soucek
17
Milos Kratochvil
19
Jan Chramosta
23
Vaclav Drchal
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
25
Abubakar Ghali
15
Mohamed Doumbia
28
Jan Zamburek
8
Lukas Cerv
20
Dominik Preisler
3
Jan Mikula
37
Matej Chalus
24
Michal Fukala
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-5-2
Thay người
27’
Michal Cernak
Vladimir Jovovic
59’
Lubomir Tupta
Christian Frydek
46’
Vaclav Drchal
Matous Krulich
72’
Dominik Preisler
Jakub Hudak
63’
Tomas Huebschman
David Houska
72’
Luka Kulenovic
Okoh Chidera
82’
Filip Soucek
Alexis Alegue
88’
Mohamed Doumbia
Michael Rabusic
Cầu thủ dự bị
Alexis Alegue
Christian Frydek
Adrian Slavik
Hugo Jan Backovsky
Vladimir Jovovic
Denis Visinsky
Jakub Martinec
Ivan Varfolomeev
Daniel Soucek
Michael Rabusic
Patrik Schon
Jakub Hudak
David Houska
Filip Horsky
David Stepanek
Ondej Lehoczki
Vilem Fendrich
Okoh Chidera
Matous Krulich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2022
15/04 - 2023
17/09 - 2023
24/02 - 2024
06/10 - 2024
08/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow