Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Slovacko hôm nay 09-02-2025

Giải VĐQG Séc - CN, 09/2

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

4 : 2

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 09/02/2025
Vòng 21 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
7
(VAR check)
7
Nemanja Tekijaski (Kiến tạo: Sebastian Nebyla)
11
Andrej Stojchevski
17
Matyas Kozak (Thay: Stepan Beran)
35
Daniel Soucek (Thay: Nemanja Tekijaski)
39
Lamin Jawo (Thay: David Puskac)
46
Lamin Jawo (Kiến tạo: Jan Chramosta)
52
Vlastimil Danicek (Thay: Martin Koscelnik)
55
Jiri Klima (Thay: Marko Kvasina)
55
Marek Havlik
57
Petr Sevcik (Thay: Sebastian Nebyla)
64
Dominik Holly (Thay: Alexis Alegue)
64
Dominik Holly (Kiến tạo: Petr Sevcik)
66
Seung-Bin Kim
70
Jakub Martinec
77
Robert Miskovic (Thay: Patrik Blahut)
77
Jiri Hamza (Thay: Andrej Stojchevski)
77
Jan Suchan (Thay: Jan Chramosta)
79
Robert Miskovic
90+5'

Thống kê trận đấu Jablonec vs Slovacko

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Slovacko
Slovacko
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Slovacko

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), David Stepanek (5), Michal Beran (6), Sebastian Nebyla (25), Vakhtang Chanturishvili (7), Alexis Alegue (77), David Puskac (24), Jan Chramosta (19)

Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Andrej Stojchevski (4), Seung-Bin Kim (18), Martin Koscelnik (7), Ondrej Kukucka (35), Michal Travnik (10), Stepan Beran (11), Patrik Blahut (15), Marek Havlik (20), Vlasiy Sinyavskiy (99), Marko Kvasina (27)

Jablonec
Jablonec
3-4-3
1
Jan Hanus
22
Jakub Martinec
4
Nemanja Tekijaski
18
Martin Cedidla
5
David Stepanek
6
Michal Beran
25
Sebastian Nebyla
7
Vakhtang Chanturishvili
77
Alexis Alegue
24
David Puskac
19
Jan Chramosta
27
Marko Kvasina
99
Vlasiy Sinyavskiy
20
Marek Havlik
15
Patrik Blahut
11
Stepan Beran
10
Michal Travnik
35
Ondrej Kukucka
7
Martin Koscelnik
18
Seung-Bin Kim
4
Andrej Stojchevski
31
Jiri Borek
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
39’
Nemanja Tekijaski
Daniel Soucek
35’
Stepan Beran
Matyas Kozak
46’
David Puskac
Lamin Jawo
55’
Martin Koscelnik
Vlastimil Danicek
64’
Alexis Alegue
Dominik Holly
55’
Marko Kvasina
Jiri Klima
64’
Sebastian Nebyla
Petr Sevcik
77’
Andrej Stojchevski
Jiri Hamza
79’
Jan Chramosta
Jan Suchan
77’
Patrik Blahut
Robert Miskovic
Cầu thủ dự bị
Albert Kotlin
Tomas Frystak
Jan Fortelny
Vlastimil Danicek
Klemen Mihelak
Jiri Hamza
Dominik Holly
Jiri Klima
Lamin Jawo
Matyas Kozak
Bienvenue Kanakimana
Robert Miskovic
Matous Krulich
Martin Kudela
Success Makanjuola
Petr Sevcik
Daniel Soucek
Jan Suchan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
05/04 - 2023
30/09 - 2023
09/03 - 2024
31/08 - 2024
09/02 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17773828H H T T H
5KarvinaKarvina17917128T T B T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec177641327H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen17764927T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Mlada BoleslavMlada Boleslav17359-1514H B B T B
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow