Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Pardubice hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 26/11

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

2 : 1

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 26/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Zlatohlavek (Kiến tạo: Krystof Danek)
12
Vojtech Patrak
35
Milos Kratochvil (Kiến tạo: Michal Cernak)
37
(Pen) Krystof Danek
45+2'
Haiderson Palomino
50
Radoslav Latal
50
David Houska (Thay: Matous Krulich)
65
Vladimir Jovovic (Thay: Dominik Plestil)
65
Pablo Ortiz
74
Milos Kratochvil
75
Bartosz Pikul (Thay: Vojtech Patrak)
76
William Mukwelle (Thay: Tomas Zlatohlavek)
76
Tomas Huebschman (Thay: Milos Kratochvil)
79
William Mukwelle (Thay: Tomas Zlatohlavek)
81
Pavel Cerny (Thay: Krystof Danek)
84
Denis Donat (Thay: Kamil Vacek)
84
Krystof Danek
84
Tomas Solil
87
Adrian Slavik (Thay: Alexis Alegue)
90

Thống kê trận đấu Jablonec vs Pardubice

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Pardubice
Pardubice
14 Phạm lỗi 24
30 Ném biên 20
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Pardubice

Jablonec (4-4-2): Jan Hanus (1), David Stepanek (5), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Vakhtang Chanturishvili (77), Michal Cernak (95), Jakub Martinec (22), Milos Kratochvil (17), Alexis Alegue (33), Dominik Plestil (24), Matous Krulich (37)

Pardubice (4-3-3): Viktor Budinsky (93), Dominik Mares (16), Denis Halinsky (4), Pablo Ortiz (26), Emil Tischler (12), Michal Hlavaty (19), Kamil Vacek (7), Tomas Solil (24), Krystof Danek (11), Tomas Zlatohlavek (33), Vojtech Patrak (8)

Jablonec
Jablonec
4-4-2
1
Jan Hanus
5
David Stepanek
4
Nemanja Tekijaski
2
Haiderson Palomino
77
Vakhtang Chanturishvili
95
Michal Cernak
22
Jakub Martinec
17 2
Milos Kratochvil
33
Alexis Alegue
24
Dominik Plestil
37
Matous Krulich
8
Vojtech Patrak
33
Tomas Zlatohlavek
11
Krystof Danek
24
Tomas Solil
7
Kamil Vacek
19
Michal Hlavaty
12
Emil Tischler
26
Pablo Ortiz
4
Denis Halinsky
16
Dominik Mares
93
Viktor Budinsky
Pardubice
Pardubice
4-3-3
Thay người
65’
Matous Krulich
David Houska
76’
Vojtech Patrak
Bartosz Pikul
65’
Dominik Plestil
Vladimir Jovovic
76’
Tomas Zlatohlavek
William Mukwelle
79’
Milos Kratochvil
Tomas Hubschman
84’
Krystof Danek
Pavel Cerny
90’
Alexis Alegue
Adrian Slavik
84’
Kamil Vacek
Denis Donat
Cầu thủ dự bị
Vilem Fendrich
Antonin Kinsky
Tomas Hubschman
Marek Icha
Filip Soucek
Pavel Cerny
David Houska
Bartosz Pikul
David Nykrin
Denis Darmovzal
Jan Chramosta
Stefan Misek
Vladimir Jovovic
Matej Helesic
Adrian Slavik
Michal Surzyn
Oliver Velich
William Mukwelle
Ondrej Kukucka
Denis Donat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
31/10 - 2021
03/04 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
29/07 - 2023
26/11 - 2023
09/11 - 2024
13/04 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow