Thứ Bảy, 29/11/2025
Stanley Kanu (Kiến tạo: Joss Didiba)
6
Tom Ulbrich (Thay: Joss Didiba)
34
Lukas Bartosak
40
Stanley Kanu (Kiến tạo: Tom Ulbrich)
43
Lukas Bartosak
45
Matej Koubek (Thay: Stanley Kanu)
46
Antonin Rusek (Thay: Jan Chramosta)
46
David Puskac (Thay: Alexis Alegue)
46
Vakhtang Tchanturishvili
59
Michal Cupak
62
Richard Sedlacek (Thay: Daniel Soucek)
63
Jan Suchan (Thay: Filip Zorvan)
63
Cletus Nombil
65
Matej Malensek (Thay: Lamin Jawo)
72
Jan Kalabiska (Thay: Lukas Bartosak)
74
David Puskac (Kiến tạo: Richard Sedlacek)
76
Lukas Penxa (Thay: Matej Polidar)
87
Antonin Krapka (Thay: Matej Koubek)
88
Tomas Poznar (Thay: Tom Ulbrich)
88
Stanislav Petruta (Thay: Marian Pisoja)
90

Thống kê trận đấu Jablonec vs FC Zlin

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
FC Zlin
FC Zlin
69 Kiểm soát bóng 31
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Jablonec vs FC Zlin

Tất cả (27)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Stanislav Petruta.

88'

Tom Ulbrich rời sân và được thay thế bởi Tomas Poznar.

88'

Matej Koubek rời sân và được thay thế bởi Antonin Krapka.

87'

Matej Polidar rời sân và được thay thế bởi Lukas Penxa.

76'

Richard Sedlacek đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - David Puskac đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Puskac đã ghi bàn!

74'

Lukas Bartosak rời sân và được thay thế bởi Jan Kalabiska.

72'

Lamin Jawo rời sân và được thay thế bởi Matej Malensek.

65' Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

63'

Filip Zorvan rời sân và được thay thế bởi Jan Suchan.

63'

Daniel Soucek rời sân và được thay thế bởi Richard Sedlacek.

62' Thẻ vàng cho Michal Cupak.

Thẻ vàng cho Michal Cupak.

59' Thẻ vàng cho Vakhtang Tchanturishvili.

Thẻ vàng cho Vakhtang Tchanturishvili.

46'

Alexis Alegue rời sân và được thay thế bởi David Puskac.

46'

Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Antonin Rusek.

46'

Stanley Kanu rời sân và được thay thế bởi Matej Koubek.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Lukas Bartosak.

Thẻ vàng cho Lukas Bartosak.

43'

Tom Ulbrich đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Jablonec vs FC Zlin

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), Filip Novak (57), Matej Polidar (21), Daniel Soucek (14), Filip Zorvan (8), Vakhtang Chanturishvili (7), Alexis Alegue (77), Lamin Jawo (44), Jan Chramosta (19)

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Jakub Cernin (24), Jakub Kolar (28), Michal Fukala (22), Joss Didiba Moudoumbou (6), Cletus Nombil (19), Marian Pisoja (82), Michal Cupak (26), Lukas Bartosak (31), Stanley Kanu (14)

Jablonec
Jablonec
3-4-3
1
Jan Hanus
4
Nemanja Tekijaski
18
Martin Cedidla
57
Filip Novak
21
Matej Polidar
14
Daniel Soucek
8
Filip Zorvan
7
Vakhtang Chanturishvili
77
Alexis Alegue
44
Lamin Jawo
19
Jan Chramosta
14
Stanley Kanu
31
Lukas Bartosak
26
Michal Cupak
82
Marian Pisoja
19
Cletus Nombil
6
Joss Didiba Moudoumbou
22
Michal Fukala
28
Jakub Kolar
24
Jakub Cernin
23
Milos Kopecny
17
Stanislav Dostal
FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
Thay người
46’
Alexis Alegue
David Puskac
34’
Tomas Poznar
Tomas Ulbrich
46’
Jan Chramosta
Antonin Rusek
46’
Antonin Krapka
Matej Koubek
63’
Daniel Soucek
Richard Sedlacek
74’
Lukas Bartosak
Jan Kalabiska
63’
Filip Zorvan
Jan Suchan
88’
Matej Koubek
Antonin Krapka
72’
Lamin Jawo
Matej Malensek
88’
Tom Ulbrich
Tomas Poznar
87’
Matej Polidar
Lukas Penxa
90’
Marian Pisoja
Stanislav Petruta
Cầu thủ dự bị
Klemen Mihelak
Milan Knobloch
Samuel Lavrinčík
Jan Kalabiska
Matej Malensek
Tomas Hellebrand
Nassim Innocenti
Matej Koubek
Renato Pantalon
Antonin Krapka
Lukas Penxa
Andre Lopes
David Puskac
David Machalik
Antonin Rusek
Zviad Nachkebia
Richard Sedlacek
Stanislav Petruta
David Stepanek
Tomas Poznar
Jan Suchan
Tomas Ulbrich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/11 - 2021
10/04 - 2022
21/08 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
20/04 - 2024
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow