Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Bohemians 1905 hôm nay 02-02-2025

Giải VĐQG Séc - CN, 02/2

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

0 : 1

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 0-0
CN, 21:30 02/02/2025
Vòng 20 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Kovarik
29
Michal Beran
32
Alexis Alegue (Thay: Dominik Holly)
56
Lamin Jawo (Thay: David Puskac)
56
Abdulla Yusuf Helal (Thay: Jan Matousek)
66
David Stepanek (Thay: Daniel Soucek)
72
Petr Sevcik (Thay: Sebastian Nebyla)
72
Jan Chramosta (Thay: Jan Suchan)
77
Robert Hruby (Thay: Milan Ristovski)
78
Dominik Plestil (Thay: Vaclav Drchal)
79
Abdulla Yusuf Helal (Kiến tạo: Ales Cermak)
86
Jakub Martinec
88
Jan Shejbal
88
Josef Jindrisek (Thay: Jan Kovarik)
90
Adam Kadlec (Thay: Ales Cermak)
90

Thống kê trận đấu Jablonec vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Bohemians 1905
Bohemians 1905
55 Kiểm soát bóng 45
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Bohemians 1905

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Daniel Soucek (14), Martin Cedidla (18), Michal Beran (6), Sebastian Nebyla (25), Vakhtang Chanturishvili (7), Jan Suchan (10), David Puskac (24), Dominik Holly (26)

Bohemians 1905 (4-3-3): Michal Reichl (12), Jan Shejbal (2), Jan Vondra (22), Antonin Krapka (34), Martin Dostal (16), Jan Kovarik (19), Ales Cermak (47), Lukas Hulka (28), Milan Ristovski (77), Vaclav Drchal (20), Jan Matousek (10)

Jablonec
Jablonec
3-4-3
1
Jan Hanus
22
Jakub Martinec
4
Nemanja Tekijaski
14
Daniel Soucek
18
Martin Cedidla
6
Michal Beran
25
Sebastian Nebyla
7
Vakhtang Chanturishvili
10
Jan Suchan
24
David Puskac
26
Dominik Holly
10
Jan Matousek
20
Vaclav Drchal
77
Milan Ristovski
28
Lukas Hulka
47
Ales Cermak
19
Jan Kovarik
16
Martin Dostal
34
Antonin Krapka
22
Jan Vondra
2
Jan Shejbal
12
Michal Reichl
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-3-3
Thay người
56’
David Puskac
Lamin Jawo
66’
Jan Matousek
Yusuf
56’
Dominik Holly
Alexis Alegue
78’
Milan Ristovski
Robert Hruby
72’
Daniel Soucek
David Stepanek
79’
Vaclav Drchal
Dominik Plestil
72’
Sebastian Nebyla
Petr Sevcik
90’
Jan Kovarik
Josef Jindrisek
77’
Jan Suchan
Jan Chramosta
90’
Ales Cermak
Adam Kladec
Cầu thủ dự bị
Albert Kotlin
Tomas Fruhwald
Klemen Mihelak
Matej Kadlec
David Stepanek
Josef Jindrisek
Jan Fortelny
Vojtech Novak
Jan Chramosta
Vladimir Zeman
Petr Sevcik
Dominik Plestil
Matous Krulich
Peter Kareem
Success Makanjuola
Adam Kladec
Lamin Jawo
Simon Cerny
Alexis Alegue
Robert Hruby
Yusuf

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
08/08 - 2021
05/12 - 2021
31/07 - 2022
30/04 - 2023
22/10 - 2023
30/03 - 2024
24/08 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow