Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Shimizu S-Pulse hôm nay 21-10-2023

Giải J League 2 - Th 7, 21/10

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

1 : 7

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 1-3
T7, 11:00 21/10/2023
Vòng 39 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Shuichi Gonda)
11
Katsuhiro Nakayama
30
Teruki Hara
32
Daiki Yamaguchi
36
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Ryo Arita)
41
Shu Yoshizawa
45+3'
Sota Nagai (Thay: Yoshihiro Shimoda)
46
Genki Egawa (Thay: Shu Yoshizawa)
46
Reon Yamahara (Kiến tạo: Takashi Inui)
59
Kengo Kitazume (Thay: Carlinhos)
60
Koya Kitagawa (Thay: Thiago Santana)
60
Ryohei Shirasaki (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
62
Kota Miyamoto (Thay: Reon Yamahara)
64
Takeru Kishimoto (Thay: Yuji Takahashi)
64
Kota Miyamoto (Thay: Ronaldo)
64
Kengo Kitazume (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
75
Yuta Kamiya (Thay: Takashi Inui)
76
Kotaro Arima (Thay: Ryo Arita)
81
Asahi Haga (Thay: Daiki Yamaguchi)
90
Takeru Kishimoto
90+2'

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Shimizu S-Pulse

Iwaki FC (3-3-2-2): Toru Takagiwa (21), Ryo Endo (3), Rei Ieizumi (4), Eiji Miyamoto (6), Kaina Tanimura (17), Yoshihiro Shimoda (33), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Hiroto Iwabuchi (19), Shu Yoshizawa (18), Ryo Arita (11)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-3-2-2
21
Toru Takagiwa
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
6
Eiji Miyamoto
17
Kaina Tanimura
33
Yoshihiro Shimoda
24
Yuto Yamashita
14
Daiki Yamaguchi
19
Hiroto Iwabuchi
18
Shu Yoshizawa
11
Ryo Arita
9
Thiago Santana
10
Carlinhos
33
Takashi Inui
11 2
Katsuhiro Nakayama
3
Ronaldo
14
Ryohei Shirasaki
2
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
70
Teruki Hara
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
46’
Yoshihiro Shimoda
Sota Nagai
60’
Thiago Santana
Koya Kitagawa
46’
Shu Yoshizawa
Genki Egawa
60’
Carlinhos
Kengo Kitazume
81’
Ryo Arita
Kotaro Arima
64’
Ronaldo
Kota Miyamoto
90’
Daiki Yamaguchi
Asahi Haga
64’
Yuji Takahashi
Takeru Kishimoto
76’
Takashi Inui
Yuta Kamiya
Cầu thủ dự bị
Kotaro Arima
Koya Kitagawa
Nelson Silva
Kota Miyamoto
Asahi Haga
Yuta Kamiya
Sota Nagai
Yutaka Yoshida
Genki Egawa
Takeru Kishimoto
Takumi Kawamura
Kengo Kitazume
Kengo Tanaka
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/05 - 2023
21/10 - 2023
13/04 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow