Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Blaublitz Akita hôm nay 14-05-2023

Giải J League 2 - CN, 14/5

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

0 : 1

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
CN, 11:30 14/05/2023
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiroto Tanaka (Thay: Hiroto Morooka)
14
Junki Hata (Thay: Daiki Kogure)
46
Ryo Arita (Thay: Shu Yoshizawa)
56
Naoki Inoue (Thay: Yosuke Mikami)
60
Ibuki Yoshida (Thay: Shion Niwa)
60
Kaina Tanimura (Thay: Daiki Yamaguchi)
73
Riku Saga
76
(Pen) Ibuki Yoshida
78
Sota Nagai (Thay: Keiichi Kondo)
79
Ibuki Yoshida
80
(Pen) Ibuki Yoshida
80
Yuto Fujita (Thay: Yukihito Kajiya)
90

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Blaublitz Akita

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Shuhei Hayami (5), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Takumi Kawamura (16), Riku Saga (8), Mizuki Kaburaki (13), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Shu Yoshizawa (18), Keiichi Kondo (9)

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Ryota Takada (22), Kaito Abe (4), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Daiki Kogure (24), Tomofumi Fujiyama (25), Hiroto Morooka (6), Yosuke Mikami (14), Yukihito Kajiya (17), Shion Niwa (15)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
21
Toru Takagiwa
5
Shuhei Hayami
4
Rei Ieizumi
3
Ryo Endo
16
Takumi Kawamura
8
Riku Saga
13
Mizuki Kaburaki
24
Yuto Yamashita
14
Daiki Yamaguchi
18
Shu Yoshizawa
9
Keiichi Kondo
15
Shion Niwa
17
Yukihito Kajiya
14
Yosuke Mikami
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
24
Daiki Kogure
13
Ryuji Saito
5
Takashi Kawano
4
Kaito Abe
22
Ryota Takada
31
Kentaro Kakoi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
56’
Shu Yoshizawa
Ryo Arita
14’
Hiroto Morooka
Hiroto Tanaka
73’
Daiki Yamaguchi
Kaina Tanimura
46’
Daiki Kogure
Junki Hata
79’
Keiichi Kondo
Sota Nagai
60’
Yosuke Mikami
Naoki Inoue
60’
Shion Niwa
Ibuki Yoshida
90’
Yukihito Kajiya
Yuto Fujita
Cầu thủ dự bị
Iori Sakamoto
Akihito Ozawa
Shuhei Shikano
Tatsushi Koyanagi
Yuma Tsujioka
Yuto Fujita
Sota Nagai
Naoki Inoue
Asahi Haga
Hiroto Tanaka
Ryo Arita
Junki Hata
Kaina Tanimura
Ibuki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/05 - 2023
02/07 - 2023
30/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
04/08 - 2024
03/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 2
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940B T B B T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow