Serginho 18 | |
Miqueias (Thay: Xavier) 46 | |
Leonardo Caetano Silva (Thay: Bruno Xavier) 46 | |
Guilherme Augusto 52 | |
Willian (Thay: Giuliano) 70 | |
Romulo Otero (Thay: Sergio Ricardo Dos Santos Junior) 71 | |
Neto Berola (Thay: Yann Rolim) 73 | |
Joao Carlos (Thay: Vinicius Paiva) 73 | |
Joao Pedro Chermont (Thay: Hayner) 78 | |
Salatiel Junior (Thay: Thonny Anderson) 85 | |
Julio Furch (Thay: Wendel) 90 | |
Sandry (Thay: Joao Schmidt) 90 |
Thống kê trận đấu Ituano FC vs Santos FC
số liệu thống kê

Ituano FC

Santos FC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ituano FC vs Santos FC
Ituano FC (4-3-3): Jefferson Paulino (12), Marcinho (2), Guilhermo Mariano Barbosa (4), Claudinho (3), Guilherme Lazaroni (6), Yann Rolim (8), Xavier (5), Jose Aldo (10), Bruno Xavier (11), Thonny Anderson (9), Vinicius (7)
Santos FC (4-2-3-1): Diogenes (12), Hayner (3), Gil (4), Gonzalo Escobar (31), Joao Basso (15), Sergio Ricardo Dos Santos Junior (37), Diego Pituca (21), Giuliano (20), Joao Schmidt (5), Guilherme (11), Wendel (19)

Ituano FC
4-3-3
12
Jefferson Paulino
2
Marcinho
4
Guilhermo Mariano Barbosa
3
Claudinho
6
Guilherme Lazaroni
8
Yann Rolim
5
Xavier
10
Jose Aldo
11
Bruno Xavier
9
Thonny Anderson
7
Vinicius
19
Wendel
11
Guilherme
5
Joao Schmidt
20
Giuliano
21
Diego Pituca
37
Sergio Ricardo Dos Santos Junior
15
Joao Basso
31
Gonzalo Escobar
4
Gil
3
Hayner
12
Diogenes

Santos FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Bruno Xavier Leozinho | 70’ | Giuliano Willian |
| 46’ | Xavier Miqueias | 71’ | Sergio Ricardo Dos Santos Junior Romulo Otero |
| 73’ | Vinicius Paiva Joao Carlos | 78’ | Hayner Joao Pedro Chermont |
| 73’ | Yann Rolim Neto Berola | 90’ | Joao Schmidt Sandry |
| 85’ | Thonny Anderson Salatiel Junior | 90’ | Wendel Julio Furch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leozinho | Joao Pedro Chermont | ||
Salatiel Junior | Patrick | ||
Joao Carlos | Ignacio Laquintana | ||
Miqueias | Willian | ||
Alvaro Viera de Oliveira | Sandry | ||
Rodrigo Oliveira | Tomás Rincón | ||
Neto Berola | Alison | ||
Kauan Richard | Souza | ||
Luiz Gustavo | Alex | ||
Erik | Renan | ||
Leo Duarte | Julio Furch | ||
Saulo | Romulo Otero | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ituano FC
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | B H T T T | |
| 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H B T B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T H T B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B B H B | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch