Thứ Hai, 02/03/2026
Gaoussou Diarra
31
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Stelios Kitsiou)
67
Emir Gultekin
68
Alieu Cham (Thay: Gaoussou Diarra)
74
Sirozhiddin Astanakulov (Thay: Michal Rakoczy)
74
Ismail Cokcalis (Thay: Hayrullah Bilazer)
83
Yunus Bahadir (Thay: Ozcan Sahan)
84
Abdullah Dijlan Aydin (Thay: Florian Loshaj)
84
Yusuf Ali Ozer (Thay: David Sambissa)
84
Tuncer Duhan Aksu (Thay: Emir Kaan Gultekin)
90

Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Istanbulspor
Istanbulspor
Ankaragucu
Ankaragucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Ankaragucu

Istanbulspor: Isa Dogan (1), Fatih Tultak (4), David Sambissa (7), Racine Coly (13), Okan Erdogan (23), Florian Loshaj (34), Kubilay Sonmez (14), Gaoussou Diarra (19), Modestas Vorobjovas (6), Emir Kaan Gültekin (9), Özcan Şahan (20)

Ankaragucu: Ertaç Özbir (25), Nico Schulz (26), Hayrullah Bilazer (77), Mert Çetin (4), Diogo Alexis Rodrigues Coelho (5), Stelios Kitsiou (7), Michal Rakoczy (10), Dorin Rotariu (22), Ali Kaan Güneren (23), Gaetan Laura (94), Dalcio Gomes (11)

Thay người
74’
Gaoussou Diarra
Alieu Cham
67’
Stelios Kitsiou
Yusuf Emre Gültekin
84’
Ozcan Sahan
Yunus Bahadir
74’
Michal Rakoczy
Sirozhiddin Astanakulov
84’
Florian Loshaj
Abdullah Dijlan Aydin
83’
Hayrullah Bilazer
Ismail Çokçalış
84’
David Sambissa
Yusuf Ali Ozer
90’
Emir Kaan Gultekin
Tuncer Duhan Aksu
Cầu thủ dự bị
Yunus Bahadir
Erten Ersu
Tuncer Duhan Aksu
İbrahim Pehlivan
Abdullah Dijlan Aydin
Cem Türkmen
Yigit Fidan
Ismail Çokçalış
Alp Tutar
Sirozhiddin Astanakulov
Alieu Cham
Arda Ünyay
Yusuf Ali Ozer
Mesut Kesik
Seref Ozcan
Hasan Nazarov
Isa Dayakli
Yusuf Emre Gültekin
Jackson
Enes Tepecik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
17/09 - 2021
12/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
08/10 - 2022
08/04 - 2023
22/10 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
01/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Istanbulspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
14/01 - 2026

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK2817924160T T T T T
2Esenler EroksporEsenler Erokspor2817834559T T T T T
3Amed SportifAmed Sportif2816752655T H H T H
4Bodrum FKBodrum FK2814682948T T B B T
5PendiksporPendikspor2813962148B T T B T
6Corum FKCorum FK2714581247T B B T T
7Igdir FKIgdir FK281288144T H T B T
8BandirmasporBandirmaspor2812610842B B B T T
9KeciorengucuKeciorengucu28101081740T B B T H
10Manisa FKManisa FK271179240H T B T T
11BolusporBoluspor2811512738B T B B B
12Van Spor KulubuVan Spor Kulubu2810810738T H T B B
13SivassporSivasspor289118738B H H T T
14IstanbulsporIstanbulspor289118-438H T B T B
15SariyerSariyer2810513-535T B H T H
16UmraniyesporUmraniyespor289514-532H H T B B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor288515-2529B T B B B
18SakaryasporSakaryaspor286715-1825B H B B H
19HataysporHatayspor280721-577B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor280325-1090B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow