Samuel Yepie Yepie 29 | |
Harun Alpsoy 44 | |
Abdoulaye Dabo (Thay: Bonke Innocent) 46 | |
Feyzi Yildirim 51 | |
Kubilay Sonmez 61 | |
Yunus Bahadir (Thay: Ozcan Sahan) 63 | |
Kerem Sen (Thay: David Sambissa) 63 | |
Ali Yasar (Thay: Tuncer Duhan Aksu) 69 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: Metehan Altunbas) 74 | |
Muammer Sarikaya (Thay: Kubilay Sonmez) 76 | |
Adama Fofana 79 | |
Devran Senyurt (Thay: Samuel Yepie Yepie) 90 |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Adanaspor
số liệu thống kê

Istanbulspor

Adanaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Adanaspor
Istanbulspor: Isa Dogan (1), Okan Erdogan (23), David Sambissa (7), Tuncer Duhan Aksu (3), Fatih Tultak (4), Modestas Vorobjovas (6), Kubilay Sonmez (14), Florian Loshaj (34), Özcan Şahan (20), Emir Kaan Gültekin (9), Jackson (99)
Adanaspor: Korcan Celikay (87), Adama Fofana (2), Fatih Kurucuk (22), Isaac Donkor (12), Samuel Yepie Yepie (47), Feyzi Yildirim (26), Bonke Innocent (14), Amadou Ciss (20), Check Oumar Diakite (28), Harun Alpsoy (23), Metehan Altunbas (17)
| Thay người | |||
| 63’ | David Sambissa Kerem Sen | 46’ | Bonke Innocent Abdoulaye Dabo |
| 63’ | Ozcan Sahan Yunus Bahadir | 74’ | Metehan Altunbas Dogukan Emeksiz |
| 69’ | Tuncer Duhan Aksu Ali Yasar | 90’ | Samuel Yepie Yepie Devran Senyurt |
| 76’ | Kubilay Sonmez Muammer Sarıkaya | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Halil Yigit Yitmez | Jankat Yilmaz | ||
Ali Yasar | Burhan Tuzun | ||
Mücahit Serbest | Devran Senyurt | ||
Kerem Sen | Metehan Mustafa Mollaoglu | ||
Muammer Sarıkaya | Cem Guzelbay | ||
Inainfe Michael Ologo | Dogukan Emeksiz | ||
Yunus Bahadir | Abdoulaye Dabo | ||
Abdullah Dijlan Aydin | Aksu Emir Can | ||
Hidir Aytekin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T H T T B | |
| 2 | 21 | 10 | 9 | 2 | 20 | 39 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 26 | 38 | H H H T H | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 5 | 6 | 10 | 35 | H T B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 19 | 33 | H H B H B | |
| 7 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | H H B B T | |
| 8 | 21 | 9 | 5 | 7 | 15 | 32 | T B T T B | |
| 9 | 21 | 7 | 9 | 5 | 13 | 30 | H H T T H | |
| 10 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B B B H T | |
| 11 | 21 | 7 | 7 | 7 | 6 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 21 | 7 | 7 | 7 | 4 | 28 | H H T B T | |
| 13 | 21 | 6 | 10 | 5 | -2 | 28 | T B T T H | |
| 14 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T T H | |
| 15 | 21 | 8 | 3 | 10 | -4 | 27 | B H T T T | |
| 16 | 21 | 7 | 5 | 9 | -14 | 26 | B H B B B | |
| 17 | 21 | 7 | 3 | 11 | -5 | 24 | T T B B T | |
| 18 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | T B B H B | |
| 19 | 21 | 0 | 7 | 14 | -39 | 7 | B H B B H | |
| 20 | 21 | 0 | 2 | 19 | -77 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch