Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Eran Zahavi (Kiến tạo: Manor Solomon) 28 | |
Oleg Reabciuk 45 | |
Munas Dabbur (Kiến tạo: Eran Zahavi) 49 | |
Danu Spataru 82 | |
Oleg Reabciuk 85 | |
Vadim Rata 90 | |
Ion Nicolaescu (Kiến tạo: Danu Spataru) 90 |
Thống kê trận đấu Israel vs Moldova


Diễn biến Israel vs Moldova
G O O O A A A L - Ion Nicolaescu đang nhắm mục tiêu!
Thẻ vàng cho Vadim Rata.
Eliazer Dasa sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Suf Podgoreanu.
THẺ ĐỎ! - Oleg Reabciuk nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Danu Spataru.
Munas Dabbur sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liel Abada.
Bebras Natcho sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gadi Kinda.
Cristian Dros sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danu Spataru.
G O O O A A A L - Munas Dabbur đang nhắm mục tiêu!
Joel Abu Hanna sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ofri Arad.
Eugeniu Cociuc sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Radu Ginsari.
Artiom Puntus ra đi và anh ấy được thay thế bởi Ion Nicolaescu.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Oleg Reabciuk.
G O O O A A A L - Eran Zahavi đang nhắm mục tiêu!
Maxim Potarniche sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vadim Bolohan.
Đội hình xuất phát Israel vs Moldova
Israel (4-1-4-1): Ofir Marciano (18), Eliazer Dasa (2), Iyad Abu Abaid (5), Nir Bitton (4), Sun Menachem (12), Joel Abu Hanna (20), Manor Solomon (11), Bebras Natcho (6), Dor Peretz (8), Munas Dabbur (10), Eran Zahavi (7)
Moldova (3-5-2): Cristian Avram (23), Maxim Potarniche (6), Veaceslav Posmac (5), Igor Armas (4), Ion Jardan (15), Cristian Dros (18), Vadim Rata (22), Artur Ionita (7), Oleg Reabciuk (2), Artiom Puntus (17), Eugeniu Cociuc (10)


| Thay người | |||
| 0’ | Ofir Davidzada | 0’ | Stanislav Namasco |
| 0’ | Eden Shamir | 0’ | Dumitru Celeadnic |
| 0’ | Shon Weissman | 0’ | Victor Bogaciuc |
| 0’ | Goni Naor | 0’ | Denis Marandici |
| 0’ | Yonatan Cohen | 0’ | Marius Iosipoi |
| 0’ | Dan Leon Glazer | 0’ | Mihail Ghecev |
| 0’ | Daniel Peretz | 0’ | Ioan-Calin Revenco |
| 0’ | Itamar Nitzan | 0’ | Corneliu Cotogoi |
| 46’ | Joel Abu Hanna Ofri Arad | 11’ | Maxim Potarniche Vadim Bolohan |
| 63’ | Bebras Natcho Gadi Kinda | 46’ | Artiom Puntus Ion Nicolaescu |
| 74’ | Munas Dabbur Liel Abada | 46’ | Eugeniu Cociuc Radu Ginsari |
| 87’ | Eliazer Dasa Suf Podgoreanu | 63’ | Cristian Dros Danu Spataru |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ofir Davidzada | Stanislav Namasco | ||
Gadi Kinda | Dumitru Celeadnic | ||
Liel Abada | Vadim Bolohan | ||
Suf Podgoreanu | Danu Spataru | ||
Eden Shamir | Ion Nicolaescu | ||
Ofri Arad | Radu Ginsari | ||
Shon Weissman | Victor Bogaciuc | ||
Goni Naor | Denis Marandici | ||
Yonatan Cohen | Marius Iosipoi | ||
Dan Leon Glazer | Mihail Ghecev | ||
Daniel Peretz | Ioan-Calin Revenco | ||
Itamar Nitzan | Corneliu Cotogoi | ||
Nhận định Israel vs Moldova
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Israel
Thành tích gần đây Moldova
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
