Gustavo Puerta 11 | |
(Pen) Dor Turgeman 57 | |
Alexis Manyoma (Thay: Miguel Monsalve) 57 | |
El Yam Kancepolsky 63 | |
Jorge Cabezas 66 | |
Ran Binyamin (Thay: Anan Khalaili) 69 | |
(Pen) Oscar Cortes 74 | |
Roy Navi (Thay: El Yam Kancepolsky) 78 | |
Ahmad Salman (Thay: Tai Abed) 78 | |
Edier Ocampo 81 | |
Omer Senior (Thay: Ariel Lugassy) 83 | |
Hamza Shibli 83 | |
Hamza Shibli (Thay: Dor Turgeman) 83 | |
Tomas Angel (Thay: Jorge Cabezas) 85 | |
Gustavo Puerta 90 | |
Jhon Velez (Thay: Gustavo Puerta) 90 |
Thống kê trận đấu Israel U20 vs Colombia U20
số liệu thống kê

Israel U20

Colombia U20
53 Kiểm soát bóng 47
5 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Israel U20 vs Colombia U20
| Thay người | |||
| 69’ | Anan Khalaili Ran Benjamin | 57’ | Miguel Monsalve Alexis Manyoma |
| 78’ | Tai Abed Ahmad Salman | 85’ | Jorge Cabezas Tomas Angel Gutierrez |
| 78’ | El Yam Kancepolsky Aharon Roy Nawi | 90’ | Gustavo Puerta Jhon Velez |
| 83’ | Dor Turgeman Ariel Shibli | ||
| 83’ | Ariel Lugassy Omer Senior | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shon Edri | Juan Diego Castillo | ||
Ariel Shibli | Juan Castilla | ||
Omer Senior | Alexei Rojas | ||
Hadar Fuchs | Daniel Pedrozo | ||
Nitai Greis | Jhon Velez | ||
Ran Benjamin | Tomas Angel Gutierrez | ||
Noam Ben Harush | Alexis Manyoma | ||
Ahmad Salman | Julian Palacio | ||
Ofek Melika | Devan Tanton | ||
Aharon Roy Nawi | Daniel Luna | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Israel U20
U20 World Cup
Thành tích gần đây Colombia U20
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch