Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Ismaily SC vs Al Masry hôm nay 25-12-2022

Giải VĐQG Ai Cập - CN, 25/12

Kết thúc

Ismaily SC

Ismaily SC

0 : 1

Al Masry

Al Masry

Hiệp một: 0-1
CN, 19:45 25/12/2022
Vòng 9 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohamed Grendo
8
Islam Slemma
70

Thống kê trận đấu Ismaily SC vs Al Masry

số liệu thống kê
Ismaily SC
Ismaily SC
Al Masry
Al Masry
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
06/05 - 2022
18/08 - 2022
25/12 - 2022
21/04 - 2023
02/01 - 2024
27/06 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Ismaily SC

VĐQG Ai Cập
25/02 - 2026
21/02 - 2026
11/02 - 2026
30/01 - 2026
23/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
01/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 2-0
VĐQG Ai Cập
02/11 - 2025
27/10 - 2025
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Al Masry

VĐQG Ai Cập
26/02 - 2026
20/02 - 2026
12/02 - 2026
04/02 - 2026
H1: 1-0
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
21/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
03/11 - 2025
23/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1711421837T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1711421637H B T T T
3Al AhlyAl Ahly1710611336T H T T T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1811341336T B T B H
5Al MasryAl Masry17782929T H H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC18765327T B B H T
7National BankNational Bank175102725H T H H T
8ZED FCZED FC18675325T T H H B
9Smouha SCSmouha SC18675325T T B B B
10PetrojetPetrojet18594-124H B H H T
11Modern Sport FCModern Sport FC17575-122H T H H B
12ENPPIENPPI17494121B H B H B
13El GounahEl Gounah17494-121T H H B H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla182124-118B H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab19397-618T B T H H
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria185211-1017B T T T B
17Haras El HodoodHaras El Hodood18459-1117B B H B T
18Pharco FCPharco FC18288-1214B B H H B
19El GeishEl Geish17278-1313B H H B H
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia183411-1613B T B H H
21Ismaily SCIsmaily SC183213-1411B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow