Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Isloch vs Torpedo Zhodino hôm nay 12-11-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 12/11

Kết thúc

Isloch

Isloch

3 : 0

Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino

Hiệp một: 1-0
T7, 18:00 12/11/2022
Vòng 30 - VĐQG Belarus
Gorodskoi Stadion Molodechno
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Sosah
19
Vladislav Morozov
49
Fard Ibrahim
54
Fard Ibrahim
54
Andrey Khachaturyan
55
Daniel Sosah
83

Thống kê trận đấu Isloch vs Torpedo Zhodino

số liệu thống kê
Isloch
Isloch
Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
05/02 - 2021
VĐQG Belarus
15/05 - 2021
25/09 - 2021
16/07 - 2022
12/11 - 2022
22/04 - 2023
01/09 - 2023
Cúp quốc gia Belarus
17/04 - 2024
08/05 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Belarus
23/06 - 2024
10/11 - 2024
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Isloch

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
12/07 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025
20/06 - 2025

Thành tích gần đây Torpedo Zhodino

VĐQG Belarus
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
28/06 - 2025
23/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow