Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Omari Hutchinson (Kiến tạo: Wes Burns) 15 | |
Michael Ihiekwe 32 | |
Omari Hutchinson 34 | |
Cameron Burgess 37 | |
Kayden Jackson (Thay: Wes Burns) 38 | |
Nathan Broadhead (Kiến tạo: Kayden Jackson) 45+1' | |
Pol Valentin (Thay: Barry Bannan) 46 | |
Mohamed Diaby (Thay: Djeidi Gassama) 46 | |
Bambo Diaby (Thay: Barry Bannan) 46 | |
Pol Valentin (Thay: Djeidi Gassama) 46 | |
Mohamed Diaby (Thay: Barry Bannan) 46 | |
Omari Hutchinson (Kiến tạo: Nathan Broadhead) 48 | |
Mallik Wilks (Thay: Ian Poveda) 53 | |
Michael Smith (Thay: Ike Ugbo) 65 | |
Ali Al Hamadi (Thay: Kieffer Moore) 72 | |
Jeremy Sarmiento (Thay: Nathan Broadhead) 72 | |
Akin Famewo (Thay: Dominic Iorfa) 77 | |
Ali Al Hamadi 80 | |
Jack Taylor (Thay: Sam Morsy) 85 | |
Lewis Travis (Thay: Massimo Luongo) 85 | |
Will Vaulks 86 | |
Ali Al Hamadi (Kiến tạo: Omari Hutchinson) 90 |
Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Sheffield Wednesday


Diễn biến Ipswich Town vs Sheffield Wednesday
Omari Hutchinson đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Ali Al Hamadi đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Will Vaulks.
Sam Morsy sắp ra sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Massimo Luongo rời sân và được thay thế bởi Lewis Travis.
G O O O A A A L - Ali Al Hamadi đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Dominic Iorfa rời sân và được thay thế bởi Akin Famewo.
Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Ali Al Hamadi.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sarmiento.
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.
Ian Poveda rời sân và được thay thế bởi Mallik Wilks.
Nathan Broadhead đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Omari Hutchinson đã trúng mục tiêu!
Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Mohamed Diaby.
Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Bambo Diaby.
Djeidi Gassama vào sân và được thay thế bởi Pol Valentin.
Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Pol Valentin.
Djeidi Gassama vào sân và thay thế anh là Mohamed Diaby.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Sheffield Wednesday
Ipswich Town (4-2-3-1): Václav Hladký (31), Axel Tuanzebe (40), Luke Woolfenden (6), Cameron Burgess (15), Leif Davis (3), Sam Morsy (5), Massimo Luongo (25), Wes Burns (7), Omari Hutchinson (20), Nathan Broadhead (33), Kieffer Moore (24)
Sheffield Wednesday (4-4-2): James Beadle (26), Di'Shon Bernard (17), Dominic Iorfa (6), Marvin Johnson (18), Michael Ihiekwe (20), Ian Poveda (36), Djeidi Gassama (41), Will Vaulks (4), Barry Bannan (10), Anthony Musaba (45), Ike Ugbo (12)


| Thay người | |||
| 38’ | Wes Burns Kayden Jackson | 46’ | Barry Bannan Mohamed Diaby |
| 72’ | Kieffer Moore Ali Al-Hamadi | 46’ | Djeidi Gassama Pol Valentín |
| 72’ | Nathan Broadhead Jeremy Sarmiento | 53’ | Ian Poveda Mallik Wilks |
| 85’ | Massimo Luongo Lewis Travis | 65’ | Ike Ugbo Michael Smith |
| 85’ | Sam Morsy Jack Taylor | 77’ | Dominic Iorfa Akin Famewo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kayden Jackson | Bailey-Tye Cadamarteri | ||
Ali Al-Hamadi | Michael Smith | ||
Marcus Harness | Mallik Wilks | ||
Lewis Travis | Mohamed Diaby | ||
Jeremy Sarmiento | Akin Famewo | ||
Jack Taylor | Pol Valentín | ||
George Edmundson | Bambo Diaby | ||
Harry Clarke | Liam Palmer | ||
Christian Walton | Cameron Dawson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ipswich Town
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 8 | 6 | 36 | 74 | ||
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 23 | 69 | ||
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 9 | 65 | ||
| 4 | 35 | 18 | 10 | 7 | 26 | 64 | ||
| 5 | 36 | 18 | 6 | 12 | 5 | 60 | ||
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | ||
| 7 | 36 | 15 | 9 | 12 | 7 | 54 | ||
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | ||
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | ||
| 10 | 36 | 14 | 8 | 14 | 2 | 50 | ||
| 11 | 36 | 15 | 4 | 17 | 2 | 49 | ||
| 12 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | ||
| 13 | 36 | 12 | 13 | 11 | -1 | 49 | ||
| 14 | 36 | 14 | 7 | 15 | -1 | 49 | ||
| 15 | 36 | 13 | 8 | 15 | 3 | 47 | ||
| 16 | 36 | 13 | 8 | 15 | -12 | 47 | ||
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | ||
| 18 | 36 | 11 | 11 | 14 | -10 | 44 | ||
| 19 | 35 | 10 | 10 | 15 | -10 | 40 | ||
| 20 | 36 | 10 | 9 | 17 | -13 | 39 | ||
| 21 | 36 | 9 | 9 | 18 | -18 | 36 | ||
| 22 | 36 | 10 | 11 | 15 | -9 | 35 | ||
| 23 | 36 | 8 | 11 | 17 | -14 | 35 | ||
| 24 | 36 | 1 | 8 | 27 | -51 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch