Thứ Ba, 13/01/2026
Jacob Greaves
33
Callum Elder
35
Kasey McAteer
40
(Pen) Carlton Morris
50
George Hirst
54
Ebou Adams
55
Lewis Travis
67
Chuba Akpom (Thay: George Hirst)
68
Jack Clarke (Thay: Kasey McAteer)
68
Sammie Szmodics (Thay: Conor Chaplin)
68
Rhian Brewster
70
Matthew Clarke
75
Bobby Clark
75
Jack Taylor (Thay: Jens-Lys Cajuste)
78
David Ozoh (Thay: Lewis Travis)
81
Kayden Jackson (Thay: Rhian Brewster)
81
Dion Sanderson
85
Ivan Azon (Thay: Leif Davis)
86
Andreas Weimann (Thay: Bobby Clark)
90
Ryan Nyambe (Thay: Max Johnston)
90
Danny Batth (Thay: Callum Elder)
90
David Ozoh
90+14'
Carlton Morris
90+15'
(Pen) Jack Clarke
90+16'

Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Derby County

số liệu thống kê
Ipswich Town
Ipswich Town
Derby County
Derby County
69 Kiểm soát bóng 31
14 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 16
0 Việt vị 0
6 Chuyền dài 2
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ipswich Town vs Derby County

Tất cả (30)
90+18'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc

90+16' V À A A O O O - Jack Clarke của Ipswich thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Jack Clarke của Ipswich thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

90+15' Thẻ vàng cho Carlton Morris.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

90+14' Thẻ vàng cho David Ozoh.

Thẻ vàng cho David Ozoh.

90+6'

Callum Elder rời sân và được thay thế bởi Danny Batth.

90+5'

Max Johnston rời sân và được thay thế bởi Ryan Nyambe.

90+1'

Bobby Clark rời sân và được thay thế bởi Andreas Weimann.

86'

Leif Davis rời sân và được thay thế bởi Ivan Azon.

85' Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

81'

Rhian Brewster rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.

81'

Lewis Travis rời sân và được thay thế bởi David Ozoh.

78'

Jens-Lys Cajuste rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.

75' Thẻ vàng cho Bobby Clark.

Thẻ vàng cho Bobby Clark.

75' Thẻ vàng cho Matthew Clarke.

Thẻ vàng cho Matthew Clarke.

70' V À A A O O O - Rhian Brewster đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rhian Brewster đã ghi bàn!

68'

George Hirst rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.

68'

Kasey McAteer rời sân và được thay thế bởi Jack Clarke.

68'

Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Sammie Szmodics.

67' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

55' Thẻ vàng cho Ebou Adams.

Thẻ vàng cho Ebou Adams.

54' Thẻ vàng cho George Hirst.

Thẻ vàng cho George Hirst.

Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Derby County

Ipswich Town (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Ashley Young (15), Dara O'Shea (26), Jacob Greaves (24), Leif Davis (3), Jens-Lys Cajuste (12), Azor Matusiwa (5), Kasey McAteer (20), Conor Chaplin (10), Jaden Philogene (11), George Hirst (9)

Derby County (3-4-2-1): Jacob Widell Zetterström (1), Dion Sanderson (28), Max Johnston (22), Matt Clarke (5), Craig Forsyth (3), Bobby Clark (42), Lewis Travis (27), Callum Elder (20), Ebou Adams (32), Rhian Brewster (10), Carlton Morris (9)

Ipswich Town
Ipswich Town
4-2-3-1
1
Alex Palmer
15
Ashley Young
26
Dara O'Shea
24
Jacob Greaves
3
Leif Davis
12
Jens-Lys Cajuste
5
Azor Matusiwa
20
Kasey McAteer
10
Conor Chaplin
11
Jaden Philogene
9
George Hirst
9
Carlton Morris
10
Rhian Brewster
32
Ebou Adams
20
Callum Elder
27
Lewis Travis
42
Bobby Clark
3
Craig Forsyth
5
Matt Clarke
22
Max Johnston
28
Dion Sanderson
1
Jacob Widell Zetterström
Derby County
Derby County
3-4-2-1
Thay người
68’
Conor Chaplin
Sammie Szmodics
81’
Rhian Brewster
Kayden Jackson
68’
George Hirst
Chuba Akpom
81’
Lewis Travis
David Ozoh
68’
Kasey McAteer
Jack Clarke
90’
Bobby Clark
Andreas Weimann
78’
Jens-Lys Cajuste
Jack Taylor
90’
Max Johnston
Ryan Nyambe
86’
Leif Davis
Ivan Azon Monzon
90’
Callum Elder
Danny Batth
Cầu thủ dự bị
Christian Walton
Lars-Jørgen Salvesen
Cédric Kipré
Kayden Jackson
Ben Johnson
Andreas Weimann
Darnell Furlong
Joe Ward
Jack Taylor
David Ozoh
Sammie Szmodics
Liam Thompson
Chuba Akpom
Ryan Nyambe
Jack Clarke
Danny Batth
Ivan Azon Monzon
Josh Vickers
Tình hình lực lượng

Harry Clarke

Không xác định

Curtis Nelson

Không xác định

Conor Townsend

Va chạm

Corey Blackett-Taylor

Chấn thương gân kheo

Wes Burns

Chấn thương dây chằng chéo

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Ipswich Town

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
06/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Derby County

Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
16/12 - 2025
11/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow