Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rafael Santos Borre (Kiến tạo: Vitinho) 24 | |
Lucas Lima 44 | |
Rodrigo Atencio (Thay: Christian Rivera) 46 | |
Sergio Oliveira (Thay: Lucas Lima) 46 | |
Rafael Thyere 53 | |
Alan Rodriguez (Thay: Vitinho) 59 | |
Alan Benitez (Thay: Braian Aguirre) 59 | |
Johan Carbonero 62 | |
Thiago Maia 65 | |
Ronaldo (Thay: Thiago Maia) 65 | |
Bruno Henrique (Thay: Bruno Gomes) 65 | |
Bruno Henrique (Kiến tạo: Johan Carbonero) 68 | |
Chrystian Barletta (Thay: Romarinho) 74 | |
Igor Carius (Thay: Matheus Alexandre) 81 | |
Pablo (Thay: Ze Lucas) 82 | |
Raykkonen Soares (Thay: Rafael Santos Borre) 84 | |
Ronaldo 88 |
Thống kê trận đấu Internacional vs Sport Recife


Diễn biến Internacional vs Sport Recife
Thẻ vàng cho Ronaldo.
Rafael Santos Borre rời sân và được thay thế bởi Raykkonen Soares.
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Pablo.
Matheus Alexandre rời sân và được thay thế bởi Igor Carius.
Romarinho rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.
Johan Carbonero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Henrique ghi bàn!
Bruno Gomes rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.
Thiago Maia rời sân và được thay thế bởi Ronaldo.
Thẻ vàng cho Thiago Maia.
Thẻ vàng cho Johan Carbonero.
Braian Aguirre rời sân và được thay thế bởi Alan Benitez.
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Alan Rodriguez.
Thẻ vàng cho Rafael Thyere.
Lucas Lima rời sân và được thay thế bởi Sergio Oliveira.
Christian Rivera rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Atencio.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lucas Lima.
Vitinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Internacional vs Sport Recife
Internacional (4-4-2): Ivan (12), Braian Nahuel Aguirre (35), Clayton (20), Vitao (4), Jose Juninho (18), Vitinho (28), Bruno Gomes (15), Thiago Maia (29), Alexandro Bernabei (26), Johan Carbonero (7), Rafael Santos Borré (19)
Sport Recife (4-4-2): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Luan Candido (36), Matheusinho (17), Ze Lucas (58), Christian Rivera (14), Romarinho (11), Lucas Lima (10), Derik Lacerda (18)


| Thay người | |||
| 59’ | Braian Aguirre Alan Benitez | 46’ | Christian Rivera Rodrigo Atencio |
| 59’ | Vitinho Alan Rodriguez | 46’ | Lucas Lima Sergio Oliveira |
| 65’ | Thiago Maia Ronaldo | 74’ | Romarinho Chrystian Barletta |
| 65’ | Bruno Gomes Bruno Henrique | 81’ | Matheus Alexandre Igor Carius |
| 84’ | Rafael Santos Borre Raykkonen Pereira Soares | 82’ | Ze Lucas Pablo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthoni | Caique Franca | ||
Gabriel Mercado | Joao Silva | ||
Pedro Kaua | Kevyson | ||
Alisson | Igor Carius | ||
Alan Benitez | Lucas Kal | ||
Ronaldo | Pedro Augusto | ||
Bruno Henrique | Rodrigo Atencio | ||
Bruno Tabata | Sergio Oliveira | ||
Gustavo Prado | Chrystian Barletta | ||
Alan Rodriguez | Juan Ramirez | ||
Raykkonen Pereira Soares | Pablo | ||
Ricardo Mathias | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Internacional
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch