Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Kevyson
2
Alan Patrick
14
Enner Valencia (Kiến tạo: Mauricio)
28
Wanderson (Kiến tạo: Charles Aranguiz)
39
Rene
45+2'
Romulo (Thay: Johnny)
46
Junior Caicara (Thay: Kevyson)
46
Nonato (Thay: Dodi)
46
Rodrigo Fernandez (Thay: Lucas Lima)
46
Fabricio Bustos (Kiến tạo: Mauricio)
54
Enner Valencia (Kiến tạo: Alan Patrick)
61
Maximiliano Silvera (Thay: Julio Cesar Furch)
64
Pedro Henrique (Thay: Enner Valencia)
64
Bruno Henrique (Thay: Charles Aranguiz)
64
Carlos De Pena (Thay: Wanderson)
70
Luiz Adriano (Kiến tạo: Pedro Henrique)
75
Luiz Adriano (Thay: Alan Patrick)
75
Maximiliano Silvera
80
Nonato
85

Thống kê trận đấu Internacional vs Santos FC

số liệu thống kê
Internacional
Internacional
Santos FC
Santos FC
50 Kiểm soát bóng 50
18 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Internacional vs Santos FC

Internacional (4-4-2): Sergio Rochet (33), Fabricio Bustos (16), Vitao (44), Gabriel Mercado (25), Rene (6), Johnny (30), Mauricio (27), Charles Aranguiz (20), Wanderson (11), Alan Patrick (10), Enner Valencia (13)

Santos FC (3-5-2): Vladimir (1), Joaquim (28), Joao Basso (2), Dodo (16), Lucas Braga (30), Tomas Rincon (25), Dodi (19), Lucas Lima (23), Kevyson (38), Julio Furch (11), Marcos Leonardo (9)

Internacional
Internacional
4-4-2
33
Sergio Rochet
16
Fabricio Bustos
44
Vitao
25
Gabriel Mercado
6
Rene
30
Johnny
27
Mauricio
20
Charles Aranguiz
11
Wanderson
10
Alan Patrick
13 2
Enner Valencia
9
Marcos Leonardo
11
Julio Furch
38
Kevyson
23
Lucas Lima
19
Dodi
25
Tomas Rincon
30
Lucas Braga
16
Dodo
2
Joao Basso
28
Joaquim
1
Vladimir
Santos FC
Santos FC
3-5-2
Thay người
46’
Johnny
Romulo
46’
Dodi
Nonato
64’
Enner Valencia
Pedro Henrique
46’
Lucas Lima
Rodrigo Fernandez
64’
Charles Aranguiz
Bruno Henrique
46’
Kevyson
Junior Caicara
70’
Wanderson
Carlos De Pena
64’
Julio Cesar Furch
Maximiliano Silvera
75’
Alan Patrick
Luiz Adriano
Cầu thủ dự bị
Gabriel Barros
Weslley Pinto Batista
Pedro Henrique
Diogenes
Keiller
Gabriel de Souza Inocencio
Luiz Adriano
Stiven Mendoza
Carlos De Pena
Maximiliano Silvera
Romulo
Nonato
Gabriel
Rodrigo Fernandez
Gustavo Campanharo
Guilherme Camacho
Bruno Henrique
Messias
Dalbert
Jair Paula
Nicolas Hernandez
Junior Caicara
Igor Gomes Silva
Joao Lucas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
23/08 - 2021
29/11 - 2021
09/06 - 2022
02/10 - 2022
04/06 - 2023
23/10 - 2023
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/06 - 2025
02/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow