Chủ Nhật, 31/08/2025
(Pen) Alan Patrick
4
Rafael Santos Borre
9
Juninho Capixaba (Kiến tạo: Lincoln)
19
Rafael Santos Borre (Kiến tạo: Bruno Gomes)
27
Juninho Capixaba
45+1'
Bruno Henrique
47
Vitinho (Thay: Lincoln)
59
Henry Mosquera (Thay: Vinicius Mendonca)
59
Gabriel Carvalho (Thay: Tabata)
62
Romulo (Thay: Bruno Henrique)
62
Victor Hugo (Thay: Matheus Fernandes)
71
Enner Valencia (Thay: Rafael Santos Borre)
72
Luan Candido (Thay: Eduardo Santos)
72
Raul (Thay: Eduardo Sasha)
80
Gustavo Alves (Thay: Fernando)
82
Wanderson (Thay: Alan Patrick)
82
Wesley (Kiến tạo: Wanderson)
86
Wanderson
88

Thống kê trận đấu Internacional vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Internacional
Internacional
RB Bragantino
RB Bragantino
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Internacional vs RB Bragantino

Internacional (4-2-3-1): Sergio Rochet (1), Bruno Gomes (15), Agustin Rogel (18), Vitao (44), Alexandro Bernabei (26), Bruno Henrique (8), Fernando (5), Bruno Tabata (17), Alan Patrick (10), Wesley (21), Rafael Santos Borré (19)

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Jadsom (5), Pedro Henrique (14), Eduardo Santos (3), Juninho Capixaba (29), Matheus Fernandes (35), Lucas Evangelista (8), Vinicius Mendoca Pereira (54), Lincoln (10), Jhon Jhon (6), Eduardo Sasha (19)

Internacional
Internacional
4-2-3-1
1
Sergio Rochet
15
Bruno Gomes
18
Agustin Rogel
44
Vitao
26
Alexandro Bernabei
8
Bruno Henrique
5
Fernando
17
Bruno Tabata
10
Alan Patrick
21
Wesley
19
Rafael Santos Borré
19
Eduardo Sasha
6
Jhon Jhon
10
Lincoln
54
Vinicius Mendoca Pereira
8
Lucas Evangelista
35
Matheus Fernandes
29
Juninho Capixaba
3
Eduardo Santos
14
Pedro Henrique
5
Jadsom
1
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
62’
Bruno Henrique
Romulo
59’
Lincoln
Vitinho
62’
Tabata
Gabriel Carvalho
59’
Vinicius Mendonca
Henry Mosquera
72’
Rafael Santos Borre
Enner Valencia
71’
Matheus Fernandes
Victor Hugo
82’
Fernando
Gustavo Prado
72’
Eduardo Santos
Luan Candido
82’
Alan Patrick
Wanderson
80’
Eduardo Sasha
Raul
Cầu thủ dự bị
Luis Aquino
Lucao
Gustavo Prado
Lucas Cunha
Ricardo Mathias
Fabricio
Anthoni
Raul
Braian Nahuel Aguirre
Vitinho
Clayton
Henry Mosquera
Romulo
Ivan Cavaleiro
Rene
Guilherme Lopes
Gabriel Carvalho
José Hurtado
Wanderson
Luan Candido
Enner Valencia
Douglas Mendes
Lucas Alario
Victor Hugo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
22/10 - 2021
10/12 - 2021
06/06 - 2022
29/09 - 2022
24/07 - 2023
27/11 - 2023
26/09 - 2024
25/11 - 2024
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2CruzeiroCruzeiro2213542044T B H T T
3PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR2010551735B T B T T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo22886332T T H T B
8RB BragantinoRB Bragantino229310-530B B B T B
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara21759-126H B T H B
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16JuventudeJuventude216312-2221T H T B T
17Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
18VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow