Thứ Bảy, 30/08/2025
Rafael Santos Borre (Kiến tạo: Bruno Tabata)
34
(VAR check)
37
Marquinhos (Thay: Guga)
46
Facundo Bernal
47
Rafael Santos Borre
52
Alexandro Bernabei
63
Gustavo Alves (Thay: Tabata)
71
Gabriel Carvalho (Thay: Wanderson)
71
Kevin Serna (Thay: Keno)
71
Renato Augusto (Thay: Facundo Bernal)
71
Bruno Henrique (Thay: Thiago Maia)
76
John Kennedy (Thay: German Cano)
78
Vitao
81
Enner Valencia (Thay: Rafael Santos Borre)
86
Isaac (Thay: Vinicius Lima)
86
Luis Aquino (Thay: Romulo)
87
Bruno Gomes
90+1'
Bruno Henrique (Kiến tạo: Alexandro Bernabei)
90+5'

Thống kê trận đấu Internacional vs Fluminense

số liệu thống kê
Internacional
Internacional
Fluminense
Fluminense
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Internacional vs Fluminense

Internacional (4-2-3-1): Sergio Rochet (1), Bruno Gomes (15), Agustin Rogel (18), Vitao (44), Alexandro Bernabei (26), Romulo (40), Thiago Maia (29), Bruno Tabata (17), Alan Patrick (10), Wanderson (11), Rafael Santos Borré (19)

Fluminense (4-2-3-1): Vitor Eudes (98), Samuel Xavier (2), Thiago Silva (3), Manoel (26), Diogo Barbosa (6), Matheus Martinelli (8), Facundo Bernal (5), Guga (23), Vinicius Lima (45), Keno (11), German Cano (14)

Internacional
Internacional
4-2-3-1
1
Sergio Rochet
15
Bruno Gomes
18
Agustin Rogel
44
Vitao
26
Alexandro Bernabei
40
Romulo
29
Thiago Maia
17
Bruno Tabata
10
Alan Patrick
11
Wanderson
19
Rafael Santos Borré
14
German Cano
11
Keno
45
Vinicius Lima
23
Guga
5
Facundo Bernal
8
Matheus Martinelli
6
Diogo Barbosa
26
Manoel
3
Thiago Silva
2
Samuel Xavier
98
Vitor Eudes
Fluminense
Fluminense
4-2-3-1
Thay người
71’
Wanderson
Gabriel Carvalho
46’
Guga
Marquinhos
71’
Tabata
Gustavo Prado
71’
Facundo Bernal
Renato Augusto
76’
Thiago Maia
Bruno Henrique
71’
Keno
Kevin Serna
86’
Rafael Santos Borre
Enner Valencia
78’
German Cano
John Kennedy
87’
Romulo
Luis Aquino
86’
Vinicius Lima
Isaac
Cầu thủ dự bị
Anthoni
Gustavo Ramalho
Clayton
Renato Augusto
Rene
John Kennedy
Braian Nahuel Aguirre
Felipe Andrade
Gabriel Carvalho
Nonato
Bruno Henrique
Antonio Carlos
Hyoran
Gabriel Fuentes
Lucas Alario
Isaac
Enner Valencia
Wallace Davi
Ricardo Mathias
Marquinhos
Luis Aquino
David Terans
Gustavo Prado
Kevin Serna

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
16/08 - 2021
25/11 - 2021
24/04 - 2022
15/08 - 2022
10/07 - 2023
Copa Libertadores
28/09 - 2023
05/10 - 2023
VĐQG Brazil
09/11 - 2023
05/07 - 2024
09/11 - 2024
02/06 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
07/08 - 2025

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

Cúp quốc gia Brazil
29/08 - 2025
VĐQG Brazil
24/08 - 2025
Copa Sudamericana
20/08 - 2025
VĐQG Brazil
17/08 - 2025
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow