- Gabriel Mercado (Kiến tạo: Alan Patrick)
10 - Bruno Henrique (Thay: Charles Aranguiz)
74 - Carlos De Pena (Thay: Mauricio)
74 - Bruno Henrique
77 - Luiz Adriano (Thay: Wanderson)
90 - Lucca (Thay: Johnny)
90
- John Kennedy (Thay: Felipe Melo)
46 - Martinelli (Thay: Alexsander Gomes)
46 - Vinicius Lima (Thay: Ganso)
65 - Martinelli
70 - Yony Gonzalez (Thay: Guga)
80 - John Kennedy (Kiến tạo: German Cano)
81 - Marlon (Thay: Keno)
85 - German Cano (Kiến tạo: Yony Gonzalez)
87
Thống kê trận đấu Internacional vs Fluminense
số liệu thống kê
Internacional
Fluminense
35 Kiếm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 3
12 Ném biên 24
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Internacional vs Fluminense
Internacional (4-2-3-1): Sergio Rochet Alvarez (33), Hugo Mallo (2), Vitao (44), Gabriel Mercado (25), Rene (6), Charles Aranguiz (20), Johnny (30), Mauricio (27), Alan Patrick (10), Wanderson (11), Enner Valencia (13)
Fluminense (4-2-3-1): Fabio (1), Guga (23), Nino (33), Felipe Melo (30), Marcelo (12), Alexsander Cristhian Gomes da Costa (5), Andre (7), Jhon Arias (21), Ganso (10), Keno (11), German Ezequiel Cano (14)
Internacional
4-2-3-1
33
Sergio Rochet Alvarez
2
Hugo Mallo
44
Vitao
25
Gabriel Mercado
6
Rene
20
Charles Aranguiz
30
Johnny
27
Mauricio
10
Alan Patrick
11
Wanderson
13
Enner Valencia
14
German Ezequiel Cano
11
Keno
10
Ganso
21
Jhon Arias
7
Andre
5
Alexsander Cristhian Gomes da Costa
12
Marcelo
30
Felipe Melo
33
Nino
23
Guga
1
Fabio
Fluminense
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Mauricio Carlos De Pena | 46’ | Felipe Melo John Kennedy |
74’ | Charles Aranguiz Bruno Henrique | 46’ | Alexsander Gomes Matheus Martinelli |
90’ | Johnny Lucca | 65’ | Ganso Vinicius Lima |
90’ | Wanderson Luiz Adriano | 80’ | Guga Yony Gonzalez |
85’ | Keno Marlon |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucca | Lele | ||
Keiller | Pedro Rangel | ||
Fabricio Bustos | Vinicius Lima | ||
Dalbert | Diogo Barbosa | ||
Luiz Adriano | Yony Gonzalez | ||
Carlos De Pena | Thiago Santos | ||
Romulo | Leonardo Fernandez | ||
Gabriel | Felipe De Andrade Vieira | ||
Bruno Henrique | John Kennedy | ||
Nicolas Hernandez | Matheus Martinelli | ||
Igor Gomes Silva | Marlon | ||
Anthoni | Daniel |
Nhận định Internacional vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T | |
2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B | |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H | |
2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H | |
3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T | |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B | |
4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H | |
3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H | |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B | |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T | |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B | |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H | |
2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại