Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Giorgian De Arrascaeta (Kiến tạo: Gonzalo Plata) 27 | |
![]() Juninho 32 | |
![]() Alexandro Bernabei 32 | |
![]() Guillermo Varela 45 | |
![]() Rafael Santos Borre (Thay: Bruno Tabata) 46 | |
![]() Rafael Santos Borre (Thay: Tabata) 46 | |
![]() Johan Carbonero (Thay: Alan Rodriguez) 60 | |
![]() Vitinho (Thay: Wesley) 61 | |
![]() Pedro (Thay: Bruno Henrique) 75 | |
![]() Evertton Araujo (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 83 | |
![]() Enner Valencia (Thay: Ricardo Mathias) 83 | |
![]() Pedro (Kiến tạo: Leo Pereira) 88 | |
![]() Wallace Yan (Thay: Gonzalo Plata) 90 | |
![]() Ayrton Lucas (Thay: Alex Sandro) 90 | |
![]() Everton (Thay: Samuel Dias Lino) 90 |
Thống kê trận đấu Internacional vs Flamengo


Diễn biến Internacional vs Flamengo
Samuel Dias Lino rời sân và được thay thế bởi Everton.
Alex Sandro rời sân và được thay thế bởi Ayrton Lucas.
Gonzalo Plata rời sân và được thay thế bởi Wallace Yan.
Leo Pereira đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Pedro đã ghi bàn!
Ricardo Mathias rời sân và được thay thế bởi Enner Valencia.
Giorgian De Arrascaeta rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
Bruno Henrique rời sân và được thay thế bởi Pedro.
Wesley rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Alan Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Johan Carbonero.
Tabata rời sân và được thay thế bởi Rafael Santos Borre.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Guillermo Varela.

Thẻ vàng cho Alexandro Bernabei.

Thẻ vàng cho Juninho.
Gonzalo Plata đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Giorgian De Arrascaeta đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Internacional vs Flamengo
Internacional (4-2-3-1): Sergio Rochet (1), Braian Nahuel Aguirre (35), Vitao (4), Jose Juninho (18), Alexandro Bernabei (26), Alan Rodriguez (14), Thiago Maia (29), Bruno Tabata (17), Alan Patrick (10), Wesley (21), Ricardo Mathias (49)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Jorginho (21), Saúl Ñíguez (8), Gonzalo Plata (50), Giorgian de Arrascaeta (10), Lino (16), Bruno Henrique (27)


Thay người | |||
46’ | Tabata Rafael Santos Borré | 75’ | Bruno Henrique Pedro |
60’ | Alan Rodriguez Johan Carbonero | 83’ | Giorgian De Arrascaeta Evertton Araujo |
61’ | Wesley Vitinho | 90’ | Gonzalo Plata Wallace Yan |
83’ | Ricardo Mathias Enner Valencia | 90’ | Alex Sandro Ayrton Lucas |
90’ | Samuel Dias Lino Cebolinha |
Cầu thủ dự bị | |||
Anthoni | Matheus Cunha | ||
Johan Carbonero | Wallace Yan | ||
Alan Benitez | Nicolás de la Cruz | ||
Clayton | Ayrton Lucas | ||
Oscar Romero | Luiz Araujo | ||
Richard | Danilo | ||
Rafael Santos Borré | Evertton Araujo | ||
Vitinho | Emerson | ||
Gustavo Prado | Jorge Carrascal | ||
Victor Gabriel | Allan | ||
Enner Valencia | Cebolinha | ||
Pedro |
Nhận định Internacional vs Flamengo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Internacional
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại