Chủ Nhật, 31/08/2025
Andrea Consigli
7
Romelu Lukaku (Kiến tạo: Ashley Young)
10
Nicolo Barella
17
Hamed Traore
23
Ashley Young
60
Lautaro Martinez (Kiến tạo: Romelu Lukaku)
67
Maxime Lopez
84
Hamed Traore (Kiến tạo: Filip Djuricic)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
01/02 - 2015
10/01 - 2016
15/05 - 2016
18/12 - 2016
14/05 - 2017
23/12 - 2017
13/05 - 2018
20/08 - 2018
20/01 - 2019
20/10 - 2019
25/06 - 2020
28/11 - 2020
07/04 - 2021
03/10 - 2021
21/02 - 2022
08/10 - 2022
Giao hữu
29/12 - 2022
Serie A
14/05 - 2023
28/09 - 2023
05/05 - 2024

Thành tích gần đây Inter Milan

Serie A
26/08 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
17/08 - 2025
13/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
09/08 - 2025
H1: 1-0
Fifa Club World Cup
01/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025
18/06 - 2025
Champions League
01/06 - 2025
H1: 2-0
Serie A
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Sassuolo

Serie A
29/08 - 2025
23/08 - 2025
H1: 0-1
Coppa Italia
15/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 1-1
05/08 - 2025
H1: 0-0
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025
15/07 - 2025
Serie B
14/05 - 2025
10/05 - 2025

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NapoliNapoli220036T T
2CremoneseCremonese220026T T
3AS RomaAS Roma220026T T
4InterInter110053T
5JuventusJuventus110023T
6AC MilanAC Milan210113B T
7Como 1907Como 1907210113T B
8BolognaBologna210103B T
9AtalantaAtalanta202002H H
10FiorentinaFiorentina101001H
11Hellas VeronaHellas Verona101001H
12UdineseUdinese101001H
13GenoaGenoa101001H
14CagliariCagliari2011-11H B
15PisaPisa2011-11H B
16ParmaParma2011-21B H
17LecceLecce2011-21H B
18LazioLazio1001-20B
19TorinoTorino1001-50B
20SassuoloSassuolo2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow