Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dylan Aquino (Thay: Franco Watson) 21 | |
Dylan Aquino 34 | |
Ramiro Carrera 46 | |
Ignacio Mendez (Thay: Stefano Moreyra) 46 | |
Luca Klimowicz (Thay: Nicolas Cordero) 59 | |
Walter Bou (Thay: Rodrigo Castillo) 60 | |
Agustin Cardozo (Thay: Ramiro Carrera) 60 | |
Jhon Cordoba (Thay: Jonas Acevedo) 67 | |
Ignacio Mendez 68 | |
Alexis Pedro Canelo (Thay: Eduardo Salvio) 86 | |
Facundo Sanchez (Thay: Agustin Medina) 86 | |
Matias Gallardo (Thay: Elias Pereyra) 89 |
Thống kê trận đấu Instituto Cordoba vs Lanus


Diễn biến Instituto Cordoba vs Lanus
Elias Pereyra rời sân và được thay thế bởi Matias Gallardo.
Agustin Medina rời sân và được thay thế bởi Facundo Sanchez.
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Alexis Pedro Canelo.
Thẻ vàng cho Ignacio Mendez.
Jonas Acevedo rời sân và được thay thế bởi Jhon Cordoba.
Ramiro Carrera rời sân và được thay thế bởi Agustin Cardozo.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Walter Bou.
Nicolas Cordero rời sân và được thay thế bởi Luca Klimowicz.
Thẻ vàng cho Ramiro Carrera.
Stefano Moreyra rời sân và được thay thế bởi Ignacio Mendez.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lanus sẽ thực hiện một quả ném biên ở phần sân của Instituto Cordoba.
Facundo Tello Figueroa ra hiệu cho một quả ném biên của Instituto Cordoba ở phần sân của Lanus.
Ném biên cho Lanus tại Estadio Presidente Peron.
Bóng đi ra ngoài sân và Instituto Cordoba được hưởng một quả phát bóng lên.
Quả phát bóng lên cho Instituto Cordoba tại Estadio Presidente Peron.
Thẻ vàng cho Dylan Aquino.
Lanus có một quả phát bóng lên.
Dylan Aquino (Lanus) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Đội hình xuất phát Instituto Cordoba vs Lanus
Instituto Cordoba (3-1-4-2): Manuel Roffo (28), Leonel Mosevich (26), Fernando Ruben Alarcon (6), Nicolas Mauricio Zalazar (5), Stefano Moreyra (34), Emanuel Beltran (17), Jonas Acevedo (8), Gaston Lodico (19), Elias Pereyra (21), Nicolas Cordero (7), Alex Nahuel Luna (10)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Nicolas Jorge Morgantini (3), Carlos Izquierdoz (24), Ezequiel Munoz (2), Sasha Julian Marcich (6), Ramiro Carrera (23), Agustin Medina (39), Eduardo Salvio (11), Marcelino Moreno (10), Franco Watson (8), Rodrigo Castillo (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Stefano Moreyra Ignacio Mendez | 21’ | Franco Watson Dylan Aquino |
| 59’ | Nicolas Cordero Luca Klimowicz | 60’ | Ramiro Carrera Agustin Cardozo |
| 67’ | Jonas Acevedo Jhon Cordoba | 60’ | Rodrigo Castillo Walter Bou |
| 89’ | Elias Pereyra Matias Gallardo | 86’ | Agustin Medina Facundo Sanchez |
| 86’ | Eduardo Salvio Alexis Canelo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joaquin Papaleo | Facundo Sanchez | ||
Lorenzo Albarracin | Luciano Romero | ||
Agustin Bravo | Juan Ramirez | ||
Jhon Cordoba | Tobias Quiroz | ||
Franco Diaz | Agustin Cardozo | ||
Juan Franco | Alexis Canelo | ||
Matias Gallardo | Jose Canale | ||
Luca Klimowicz | Bruno Cabrera | ||
Francis Mac Allister | Walter Bou | ||
Ignacio Mendez | Dylan Aquino | ||
Matias Klimowicz Corti | Lautaro Acosta | ||
Gonzalo Requena | Lautaro Morales | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Instituto Cordoba
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch