Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
David Otto (Kiến tạo: Benedikt Saller) 9 | |
(Pen) Max Besuschkow 62 | |
Sarpreet Singh 71 | |
Kaan Caliskaner (Kiến tạo: Erik Wekesser) 73 | |
Rico Preissinger 74 |
Thống kê trận đấu Ingolstadt vs Jahn Regensburg


Diễn biến Ingolstadt vs Jahn Regensburg
Benedikt Saller ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sebastian Nachreiner.
Sarpreet Singh sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leon Guwara.
Max Besuschkow sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Christoph Moritz.
Sarpreet Singh sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leon Guwara.
Sarpreet Singh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Denis Linsmayer ra sân và anh ấy được thay thế bởi Filip Bilbija.
Fatih Kaya sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maximilian Beister.
Thẻ vàng cho Rico Preissinger.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Rico Preissinger.
G O O O A A A L - Kaan Caliskaner là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Sarpreet Singh.
David Otto sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kaan Caliskaner.
Carlo Boukhalfa sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Zwarts.
G O O O A A A L - Max Besuschkow của Jahn Regensburg sút từ chấm phạt đền!
Merlin Roehl ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jonatan Kotzke.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - David Otto là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Đội hình xuất phát Ingolstadt vs Jahn Regensburg
Ingolstadt (3-3-3-1): Fabijan Buntic (24), Michael Heinloth (17), Nico Antonitsch (5), Thomas Leon Keller (27), Nils Roeseler (13), Rico Preissinger (6), Marcel Gaus (19), Merlin Roehl (34), Marc Stendera (10), Denis Linsmayer (23), Fatih Kaya (9)
Jahn Regensburg (4-2-3-1): Alexander Meyer (1), Benedikt Saller (6), Steve Breitkreuz (23), Jan Elvedi (33), Erik Wekesser (13), Benedikt Gimber (5), Max Besuschkow (7), Konrad Faber (11), Carlo Boukhalfa (22), Sarpreet Singh (15), David Otto (14)


| Thay người | |||
| 46’ | Merlin Roehl Jonatan Kotzke | 69’ | Carlo Boukhalfa Joel Zwarts |
| 76’ | Fatih Kaya Maximilian Beister | 69’ | David Otto Kaan Caliskaner |
| 77’ | Denis Linsmayer Filip Bilbija | 79’ | Sarpreet Singh Leon Guwara |
| 79’ | Max Besuschkow Christoph Moritz | ||
| 88’ | Benedikt Saller Sebastian Nachreiner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robert Jendrusch | Joel Zwarts | ||
Dominik Franke | Thorsten Kirschbaum | ||
Maximilian Beister | Jan-Niklas Beste | ||
Jonatan Kotzke | Leon Guwara | ||
Justin Butler | Sebastian Nachreiner | ||
Fabian Cavadias | Jan George | ||
Maximilian Neuberger | Christoph Moritz | ||
Filip Bilbija | Kaan Caliskaner | ||
Haralambos Makridis | |||
Nhận định Ingolstadt vs Jahn Regensburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ingolstadt
Thành tích gần đây Jahn Regensburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 11 | 43 | H H B H T | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 18 | 42 | H T H T H | |
| 3 | 22 | 12 | 5 | 5 | 15 | 41 | B H T B T | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 11 | 41 | B T T T T | |
| 5 | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | B T B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 7 | 34 | H H H T B | |
| 7 | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T H B B T | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 29 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 7 | 7 | 8 | 3 | 28 | H H H T H | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | 5 | 27 | B H H T T | |
| 11 | 22 | 7 | 6 | 9 | -11 | 27 | T H B H B | |
| 12 | 22 | 7 | 4 | 11 | -11 | 25 | T B T H H | |
| 13 | 22 | 7 | 4 | 11 | -12 | 25 | B H T B H | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | -4 | 24 | T H B B B | |
| 15 | 22 | 5 | 8 | 9 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 16 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | T T B B B | |
| 17 | 22 | 5 | 6 | 11 | -8 | 21 | T T H H B | |
| 18 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
