Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Rio Grande Valley FC hôm nay 25-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 25/9

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

0 : 1

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

Hiệp một: 0-1
T2, 04:00 25/09/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Knapp
8
Jack Blake
12
Gabriel Benitez
18
Frank Lopez (Kiến tạo: Taylor Davila)
18
Jonathan Ricketts
22
Frank Lopez
45+3'
Robby Dambrot
46
Robby Dambrot (Thay: Bryam Rebellon)
46
Douglas Martinez (Thay: Stefano Pinho)
46
Harrison Robledo
55
Sebastian Velasquez (Thay: Harrison Robledo)
63
Christiano Francois
67
Christiano Francois (Thay: Frank Lopez)
67
Roberto Molina (Thay: Jack Blake)
76
Ian Cerro (Thay: Alex Monis)
76
Eric Kinzner (Thay: Robert Coronado)
90
Erik Pimentel (Thay: Christian Pinzon)
90

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Rio Grande Valley FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Rio Grande Valley FC

Indy Eleven (4-1-4-1): Tim Trilk (1), Bryam Rebellon (25), Mechack Jerome (4), Adrian Diz (15), Younes Boudadi (23), Cameron Lindley (6), Solomon Asante (20), Jack Blake (8), Sebastian Guenzatti (13), Harrison Robledo (10), Stefano Pinho (29)

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Carlos Merancio (21), Jonathan Ricketts (2), Frank Nodarse (15), Gabriel Benitez (6), Robert Coronado (16), Juan Cabezas (5), Michael Knapp (14), Christian Pinzon (10), Taylor Davila (8), Alex Monis (30), Frank Lopez (9)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-1-4-1
1
Tim Trilk
25
Bryam Rebellon
4
Mechack Jerome
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
6
Cameron Lindley
20
Solomon Asante
8
Jack Blake
13
Sebastian Guenzatti
10
Harrison Robledo
29
Stefano Pinho
9
Frank Lopez
30
Alex Monis
8
Taylor Davila
10
Christian Pinzon
14
Michael Knapp
5
Juan Cabezas
16
Robert Coronado
6
Gabriel Benitez
15
Frank Nodarse
2
Jonathan Ricketts
21
Carlos Merancio
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Bryam Rebellon
Robby Dambrot
67’
Frank Lopez
Christiano Francois
46’
Stefano Pinho
Douglas Martinez
76’
Alex Monis
Ian Cerro
63’
Harrison Robledo
Sebastian Velasquez
90’
Robert Coronado
Eric Kinzner
76’
Jack Blake
Roberto Molina
90’
Christian Pinzon
Erik Pimentel
Cầu thủ dự bị
Robby Dambrot
Juan Galindrez
Jesus Vazquez
Eric Kinzner
Roberto Molina
Christiano Francois
Sebastian Velasquez
Ian Cerro
Benjamin Reveno
Tomas Ritondale
Douglas Martinez
Erik Pimentel
Cayden Crawford

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow