Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Monterey Bay FC hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 23/4

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

2 : 3

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 2-1
CN, 06:00 23/04/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Grant Robinson (Kiến tạo: Alex Dixon)
17
Solomon Asante (Kiến tạo: Aodhan Quinn)
24
Douglas Martinez (Thay: Jonas Fjeldberg)
37
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Solomon Asante)
40
Jack Blake
45+1'
Christian Volesky (Kiến tạo: Morey Doner)
58
Nevelo Yoseke (Kiến tạo: Christian Volesky)
63
Mechack Jerome (Thay: Younes Boudadi)
68
Harrison Robledo (Thay: Jack Blake)
68
Jason Johnson (Thay: Christian Volesky)
68
Douglas Martinez
78
Walmer Martinez (Thay: Nevelo Yoseke)
84
Chase Andrew Boone
85
Juan Tejada (Thay: Aodhan Quinn)
85

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Monterey Bay FC

Indy Eleven (4-3-3): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Jesus Vazquez (2), Robby Dambrot (22), Bryam Rebellon (25), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Jonas Fjeldberg (7), Solomon Asante (20), Sebastian Guenzatti (13)

Monterey Bay FC (4-2-3-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Grant Robinson (12), Nevelo Yoseke (5), Mobi Fehr (13), Chase Andrew Boone (31), Adrian Rebollar (7), Alex Dixon (15), Christian Volesky (10)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-3-3
28
Yannik Oettl
23
Younes Boudadi
2
Jesus Vazquez
22
Robby Dambrot
25
Bryam Rebellon
8
Jack Blake
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
7
Jonas Fjeldberg
20
Solomon Asante
13
Sebastian Guenzatti
10
Christian Volesky
15
Alex Dixon
7
Adrian Rebollar
31
Chase Andrew Boone
13
Mobi Fehr
5
Nevelo Yoseke
12
Grant Robinson
2
Hugh Roberts
33
Kai Greene
3
Morey Doner
21
Carlos Herrera
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-2-3-1
Thay người
37’
Jonas Fjeldberg
Douglas Martinez
68’
Christian Volesky
Jason Johnson
68’
Younes Boudadi
Mechack Jerome
84’
Nevelo Yoseke
Walmer Martinez
68’
Jack Blake
Harrison Robledo
85’
Aodhan Quinn
Juan Tejada
Cầu thủ dự bị
Tim Trilk
Alex Lara
Mechack Jerome
Antony Siaha
Douglas Martinez
Max Glasser
Juan Tejada
Jason Johnson
Harrison Robledo
Walmer Martinez
Jesse Maldonado
Jesus Enriquez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
23/04 - 2023
05/05 - 2024
06/07 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow