Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Miami FC hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 03/9

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

1 : 0

Miami FC

Miami FC

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 03/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Segbers
20
Younes Boudadi
27
Michael Salazar
33
Bolu Akinyode
36
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
46
Benjamin Mines (Thay: Joaquin Rivas)
63
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Younes Boudadi)
72
Bryam Rebellon (Thay: Robby Dambrot)
76
Stefano Pinho (Thay: Sebastian Velasquez)
76
Jesus Vazquez (Thay: Adrian Diz)
77
Christian Sorto (Thay: Ryan Telfer)
78
Claudio Repetto (Thay: Florian Valot)
81
Harrison Robledo (Thay: Jack Blake)
85
Aedan Stanley
88
Lewis Neal
89
Ben Reveno (Thay: Solomon Asante)
90
Harrison Robledo
90+2'
Paco Craig
90+3'
Aodhan Quinn
90+9'

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Miami FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Miami FC
Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Miami FC

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Younes Boudadi (23), Mechack Jerome (4), Adrian Diz (15), Robby Dambrot (22), Solomon Asante (20), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Jack Blake (8), Sebastian Velasquez (7), Sebastian Guenzatti (13)

Miami FC (4-4-2): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Florian Valot (10), Bolu Akinyode (21), Gabriel Cabral (8), Ryan Telfer (14), Joaquin Rivas (11), Michael Salazar (17)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
1
Tim Trilk
23
Younes Boudadi
4
Mechack Jerome
15
Adrian Diz
22
Robby Dambrot
20
Solomon Asante
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
17
Michael Salazar
11
Joaquin Rivas
14
Ryan Telfer
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
10
Florian Valot
3
Aedan Stanley
4
Paco Craig
22
Benjamin Ofeimu
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas
Miami FC
Miami FC
4-4-2
Thay người
76’
Sebastian Velasquez
Stefano Pinho
46’
Michael Salazar
Kyle Murphy
76’
Robby Dambrot
Bryam Rebellon
63’
Joaquin Rivas
Ben Mines
77’
Adrian Diz
Jesus Vazquez
78’
Ryan Telfer
Christian Sorto
85’
Jack Blake
Harrison Robledo
81’
Florian Valot
Claudio Repetto
90’
Solomon Asante
Benjamin Reveno
Cầu thủ dự bị
Harrison Robledo
Claudio Repetto
Roberto Molina
Christian Sorto
Benjamin Reveno
Ben Mines
Stefano Pinho
Dennis Dowouna
Jesus Vazquez
Gustavo Rissi
Bryam Rebellon
Jake McGuire
Eric Walker
Kyle Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/08 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2025
US Open Cup
17/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
30/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow