Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Miami FC hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 03/9

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

1 : 0

Miami FC

Miami FC

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 03/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Segbers
20
Younes Boudadi
27
Michael Salazar
33
Bolu Akinyode
36
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
46
Benjamin Mines (Thay: Joaquin Rivas)
63
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Younes Boudadi)
72
Bryam Rebellon (Thay: Robby Dambrot)
76
Stefano Pinho (Thay: Sebastian Velasquez)
76
Jesus Vazquez (Thay: Adrian Diz)
77
Christian Sorto (Thay: Ryan Telfer)
78
Claudio Repetto (Thay: Florian Valot)
81
Harrison Robledo (Thay: Jack Blake)
85
Aedan Stanley
88
Lewis Neal
89
Ben Reveno (Thay: Solomon Asante)
90
Harrison Robledo
90+2'
Paco Craig
90+3'
Aodhan Quinn
90+9'

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Miami FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Miami FC
Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Miami FC

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Younes Boudadi (23), Mechack Jerome (4), Adrian Diz (15), Robby Dambrot (22), Solomon Asante (20), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Jack Blake (8), Sebastian Velasquez (7), Sebastian Guenzatti (13)

Miami FC (4-4-2): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Florian Valot (10), Bolu Akinyode (21), Gabriel Cabral (8), Ryan Telfer (14), Joaquin Rivas (11), Michael Salazar (17)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
1
Tim Trilk
23
Younes Boudadi
4
Mechack Jerome
15
Adrian Diz
22
Robby Dambrot
20
Solomon Asante
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
17
Michael Salazar
11
Joaquin Rivas
14
Ryan Telfer
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
10
Florian Valot
3
Aedan Stanley
4
Paco Craig
22
Benjamin Ofeimu
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas
Miami FC
Miami FC
4-4-2
Thay người
76’
Sebastian Velasquez
Stefano Pinho
46’
Michael Salazar
Kyle Murphy
76’
Robby Dambrot
Bryam Rebellon
63’
Joaquin Rivas
Ben Mines
77’
Adrian Diz
Jesus Vazquez
78’
Ryan Telfer
Christian Sorto
85’
Jack Blake
Harrison Robledo
81’
Florian Valot
Claudio Repetto
90’
Solomon Asante
Benjamin Reveno
Cầu thủ dự bị
Harrison Robledo
Claudio Repetto
Roberto Molina
Christian Sorto
Benjamin Reveno
Ben Mines
Stefano Pinho
Dennis Dowouna
Jesus Vazquez
Gustavo Rissi
Bryam Rebellon
Jake McGuire
Eric Walker
Kyle Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/08 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2025
US Open Cup
17/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow