Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Louisville City FC hôm nay 28-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 28/5

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

0 : 1

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 0-1
CN, 06:00 28/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mechack Jerome (Thay: Younes Boudadi)
6
Cameron Lindley
11
Wilson Harris (Kiến tạo: Ray Serrano)
20
Jesus Vazquez
29
Jordan Scarlett (Thay: Wesley Charpie)
62
Oscar Jimenez (Thay: Manny Perez)
62
Roberto Molina (Thay: Gustavo Rissi)
68
Mechack Jerome
77
Dylan Mares (Thay: Jorge Gonzalez)
77
Harrison Robledo (Thay: Cameron Lindley)
80
Juan Tejada (Thay: Sebastian Guenzatti)
80
Tyler Gibson
84
Douglas Martinez
84
Maarten Pouwels (Thay: Wilson Harris)
87
Carlos Moguel (Thay: Brian Ownby)
87
Maarten Pouwels
90+3'

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Louisville City FC

Indy Eleven (4-4-2): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Gustavo Rissi (77), Jesus Vazquez (2), Solomon Asante (20), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13)

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Amadou Dia (13), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Ray Serrano (7), Tyler Gibson (12), Brian Ownby (10), Wilson Harris (14), Jorge Gonzalez (9)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
28
Yannik Oettl
23
Younes Boudadi
15
Adrian Diz
77
Gustavo Rissi
2
Jesus Vazquez
20
Solomon Asante
8
Jack Blake
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
42
Douglas Martinez
13
Sebastian Guenzatti
9
Jorge Gonzalez
14
Wilson Harris
10
Brian Ownby
12
Tyler Gibson
7
Ray Serrano
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
13
Amadou Dia
6
Wesley Charpie
4
Sean Totsch
15
Manny Perez
28
Oliver Semmle
Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
Thay người
6’
Younes Boudadi
Mechack Jerome
62’
Manny Perez
Oscar Jimenez
68’
Gustavo Rissi
Roberto Molina
62’
Wesley Charpie
Jordan Scarlett
80’
Cameron Lindley
Harrison Robledo
77’
Jorge Gonzalez
Dylan Mares
80’
Sebastian Guenzatti
Juan Tejada
87’
Wilson Harris
Maarten Pouwels
87’
Brian Ownby
Carlos Moguel
Cầu thủ dự bị
Harrison Robledo
Oscar Jimenez
Mechack Jerome
Jordan Scarlett
Juan Tejada
Enoch Mushagalusa
Tim Trilk
Dylan Mares
Roberto Molina
Maarten Pouwels
Carlos Moguel
Daniel Faundez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
28/05 - 2023
30/07 - 2023

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow