Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Loudoun United hôm nay 27-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 27/8

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

2 : 1

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 0-1
CN, 06:00 27/08/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tommy Williamson
1
Jack Blake
22
Solomon Asante
42
Nanan Houssou
45
Sebastian Guenzatti (Thay: Jack Blake)
46
Robby Dambrot (Thay: Ben Reveno)
46
Jace Clark (Thay: Harvey Neville)
66
Roberto Molina (Thay: Sebastian Velasquez)
68
Stefano Pinho (Thay: Douglas Martinez)
69
(Pen) Aodhan Quinn
73
Juan Ramirez (Thay: Jeremy Garay)
73
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Solomon Asante)
81
Bryam Rebellon (Thay: Solomon Asante)
86
Isaac Espinal (Thay: Abdoul Koanda)
87
Graham Jones (Thay: Tommy Williamson)
87
Stefano Pinho
90+4'

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Loudoun United

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Loudoun United

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Benjamin Reveno (3), Mechack Jerome (4), Adrian Diz (15), Younes Boudadi (23), Sebastian Velasquez (7), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Jack Blake (8), Douglas Martinez (42), Solomon Asante (20)

Loudoun United (4-1-4-1): Dane Jacomen (1), Harvey James Neville (18), Yanis Leerman (5), Bryce Washington (27), Jeremy Garay (11), Abdoul Koanda (8), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Cole Turner (16), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
1
Tim Trilk
3
Benjamin Reveno
4
Mechack Jerome
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
7
Sebastian Velasquez
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
42
Douglas Martinez
20
Solomon Asante
9
Tommy Williamson
23
Kalil ElMedkhar
16
Cole Turner
19
Nanan Houssou
4
Aidan Rocha
8
Abdoul Koanda
11
Jeremy Garay
27
Bryce Washington
5
Yanis Leerman
18
Harvey James Neville
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-1-4-1
Thay người
46’
Ben Reveno
Robby Dambrot
66’
Harvey Neville
Jace Clark
46’
Jack Blake
Sebastian Guenzatti
73’
Jeremy Garay
Juan Ramirez
68’
Sebastian Velasquez
Roberto Molina
87’
Abdoul Koanda
Isaac Espinal
69’
Douglas Martinez
Stefano Pinho
87’
Tommy Williamson
Graham Jones
86’
Solomon Asante
Bryam Rebellon
Cầu thủ dự bị
Cayden Crawford
Hugo Fauroux
Robby Dambrot
Jace Clark
Jesus Vazquez
Daniel Chica
Bryam Rebellon
Isaac Espinal
Sebastian Guenzatti
Brian Chavez
Roberto Molina
Juan Ramirez
Stefano Pinho
Graham Jones

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
07/05 - 2023
27/08 - 2023
17/08 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow