Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Las Vegas Lights FC hôm nay 02-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 02/4

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

0 : 0

Las Vegas Lights FC

Las Vegas Lights FC

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 02/04/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jacob Bushue
21
Justin Ingram (Thay: Tyler Bagley)
60
Cameron Lindley
76
Tabort Etaka Preston (Thay: Erick Torres)
76
Jordan Ayimbila
79
Bryam Rebellon
81
Harrison Robledo (Thay: Jack Blake)
81
Marcelo Lage (Thay: Jordan Ayimbila)
81
Robby Dambrot (Thay: Bryam Rebellon)
85
Juan Tejada (Thay: Cameron Lindley)
90

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Las Vegas Lights FC

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Las Vegas Lights FC

Indy Eleven (4-3-3): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Bryam Rebellon (25), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Douglas Martinez (42), Solomon Asante (20), Sebastian Guenzatti (13)

Las Vegas Lights FC (4-2-3-1): Alan Diaz (1), Lucas Stauffer (4), Zach Carroll (3), Alejandro Mitrano Heidenreich (21), Jordan Ayimbila (33), Jacob Bushue (17), Andres Jimenez (22), Tyler Bagley (12), Erick Torres (99), Andrew Carleton (30), Pato Faz (9)

Indy Eleven
Indy Eleven
4-3-3
28
Yannik Oettl
23
Younes Boudadi
15
Adrian Diz
2
Jesus Vazquez
25
Bryam Rebellon
8
Jack Blake
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
42
Douglas Martinez
20
Solomon Asante
13
Sebastian Guenzatti
9
Pato Faz
30
Andrew Carleton
99
Erick Torres
12
Tyler Bagley
22
Andres Jimenez
17
Jacob Bushue
33
Jordan Ayimbila
21
Alejandro Mitrano Heidenreich
3
Zach Carroll
4
Lucas Stauffer
1
Alan Diaz
Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
4-2-3-1
Thay người
81’
Jack Blake
Harrison Robledo
60’
Tyler Bagley
Justin Ingram
85’
Bryam Rebellon
Robby Dambrot
76’
Erick Torres
Tabort Etaka Preston
90’
Cameron Lindley
Juan Tejada
81’
Jordan Ayimbila
Marcelo Lage
Cầu thủ dự bị
Juan Tejada
Tabort Etaka Preston
Harrison Robledo
Issa Rayyan
Tim Trilk
Azriel Gonzalez
Gustavo Rissi
Andre Zuluaga
Mechack Jerome
Marcelo Lage
Robby Dambrot
Justin Ingram
Alann Torres
Eric Oteng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
02/04 - 2023
25/08 - 2024
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Las Vegas Lights FC

Hạng 2 Mỹ
13/07 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow