Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Indy Eleven vs Hartford Athletic hôm nay 11-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 11/6

Kết thúc

Indy Eleven

Indy Eleven

1 : 1

Hartford Athletic

Hartford Athletic

Hiệp một: 0-1
CN, 06:00 11/06/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Mỹ
Lucas Oil Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Diz
6
Antoine Hoppenot
6
Kyle Edwards
11
Gustavo Rissi (Thay: Harrison Robledo)
18
Edgardo Rito (Thay: Niall Logue)
40
Tristan Hodge
45+1'
Tristan Hodge
49
Cameron Lindley
50
Luke Merrill
58
Daniel Barrera (Thay: Prince Saydee)
63
Douglas Martinez
64
Sebastian Velasquez (Thay: Cameron Lindley)
68
Solomon Asante (Thay: Roberto Molina)
68
Daniel Barrera
77
Robin Lapert (Thay: Kyle Edwards)
79
Jack Blake (Kiến tạo: Sebastian Guenzatti)
85
Juan Tejada (Thay: Sebastian Guenzatti)
89
Gustavo Rissi
90+3'

Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Hartford Athletic

số liệu thống kê
Indy Eleven
Indy Eleven
Hartford Athletic
Hartford Athletic
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Hartford Athletic

Indy Eleven (3-5-2): Yannik Oettl (28), Mechack Jerome (4), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Jack Blake (8), Aodhan Quinn (14), Harrison Robledo (10), Cameron Lindley (6), Roberto Molina (21), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13)

Hartford Athletic (5-3-2): Joe Rice (13), Luke Merrill (19), Kaveh Rad (3), Conor McGlynn (28), Niall Logue (50), Antoine Hoppenot (29), Matthew Sheldon (16), Juan Torres (8), Triston Hodge (5), Kyle Edwards (17), Prince Saydee (7)

Indy Eleven
Indy Eleven
3-5-2
28
Yannik Oettl
4
Mechack Jerome
15
Adrian Diz
2
Jesus Vazquez
8
Jack Blake
14
Aodhan Quinn
10
Harrison Robledo
6
Cameron Lindley
21
Roberto Molina
42
Douglas Martinez
13
Sebastian Guenzatti
7
Prince Saydee
17
Kyle Edwards
5
Triston Hodge
8
Juan Torres
16
Matthew Sheldon
29
Antoine Hoppenot
50
Niall Logue
28
Conor McGlynn
3
Kaveh Rad
19
Luke Merrill
13
Joe Rice
Hartford Athletic
Hartford Athletic
5-3-2
Thay người
18’
Harrison Robledo
Gustavo Rissi
40’
Niall Logue
Edgardo Rito
68’
Roberto Molina
Solomon Asante
63’
Prince Saydee
Daniel Barrera
68’
Cameron Lindley
Sebastian Velasquez
79’
Kyle Edwards
Robin Lapert
89’
Sebastian Guenzatti
Juan Tejada
Cầu thủ dự bị
Solomon Asante
Robin Lapert
Juan Tejada
Ashkanov Apollon
Benji Chavarria
Daniel Barrera
Diego Sanchez
Beverly Makangila
Gustavo Rissi
Richard Sanchez
Tim Trilk
Andre Lewis
Sebastian Velasquez
Edgardo Rito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
25/06 - 2023
29/05 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
07/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow