Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leandro Diaz 15 | |
Matias Abaldo (Kiến tạo: Gabriel Avalos) 25 | |
Gabriel Avalos (Kiến tạo: Felipe Loyola) 30 | |
Lautaro Godoy (Thay: Kevin Lopez) 46 | |
Franco Nicola (Thay: Mateo Bajamich) 46 | |
Sebastian Valdez 47 | |
Kevin Ortiz 50 | |
Felipe Loyola (Kiến tạo: Santiago Gabriel Montiel) 55 | |
Ignacio Galvan 58 | |
Miguel Brizuela (Thay: Adrian Sanchez) 63 | |
Guillermo Acosta (Thay: Ramiro Ruiz) 63 | |
Ivan Marcone (Thay: Felipe Loyola) 67 | |
Mateo Perez (Thay: Rodrigo Fernandez) 67 | |
Renzo Tesuri (Thay: Kevin Ortiz) 74 | |
Luciano Cabral (Thay: Lautaro Millan) 79 | |
Nicolas Freire (Thay: Kevin Lomonaco) 79 | |
Clever Ferreira 80 | |
Walter Mazzantti (Thay: Santiago Gabriel Montiel) 85 | |
Clever Ferreira 89 | |
(Pen) Gabriel Avalos 90 |
Thống kê trận đấu Independiente vs Atletico Tucuman


Diễn biến Independiente vs Atletico Tucuman
ANH ẤY BỎ LỠ - Gabriel Avalos thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
ANH ẤY RỜI SÂN! - Clever Ferreira nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Santiago Gabriel Montiel rời sân và được thay thế bởi Walter Mazzantti.
Thẻ vàng cho Clever Ferreira.
Kevin Lomonaco rời sân và được thay thế bởi Nicolas Freire.
Lautaro Millan rời sân và được thay thế bởi Luciano Cabral.
Kevin Ortiz rời sân và được thay thế bởi Renzo Tesuri.
Rodrigo Fernandez rời sân và được thay thế bởi Mateo Perez.
Felipe Loyola rời sân và được thay thế bởi Ivan Marcone.
Ramiro Ruiz rời sân và được thay thế bởi Guillermo Acosta.
Adrian Sanchez rời sân và được thay thế bởi Miguel Brizuela.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ignacio Galvan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối quyết liệt!
Santiago Gabriel Montiel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Felipe Loyola ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kevin Ortiz.
Thẻ vàng cho Sebastian Valdez.
Mateo Bajamich rời sân và được thay thế bởi Franco Nicola.
Kevin Lopez rời sân và được thay thế bởi Lautaro Godoy.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Independiente vs Atletico Tucuman
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Leonardo Godoy (29), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Jonathan De Irastorza (39), Rodrigo Fernandez (20), Felipe Loyola (5), Santiago Montiel (7), Lautaro Millan (14), Matias Abaldo (19), Gabriel Avalos (9)
Atletico Tucuman (4-4-2): Matias Mansilla (1), Damian Martinez (4), Clever Ferreira (26), Marcelo Ortiz (13), Ignacio Galvan (21), Adrian Sanchez (5), Kevin Ortiz (45), Kevin Lopez (30), Ramiro Ruiz Rodriguez (22), Leandro Diaz (27), Mateo Bajamich (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Felipe Loyola Ivan Marcone | 46’ | Mateo Bajamich Franco Nicola |
| 67’ | Rodrigo Fernandez Mateo Perez | 46’ | Kevin Lopez Lautaro Godoy |
| 79’ | Kevin Lomonaco Nicolas Freire | 63’ | Adrian Sanchez Miguel Brizuela |
| 79’ | Lautaro Millan Luciano Cabral | 63’ | Ramiro Ruiz Guillermo Acosta |
| 85’ | Santiago Gabriel Montiel Walter Mazzantti | 74’ | Kevin Ortiz Renzo Ivan Tesuri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joaquin Blazquez | Juan Gonzalez | ||
Federico Vera | Gianluca Ferrari | ||
Nicolas Freire | Fausto Grillo | ||
Facundo Zabala | Miguel Brizuela | ||
Luciano Cabral | Guillermo Acosta | ||
Federico Mancuello | Franco Nicola | ||
Ivan Marcone | Renzo Ivan Tesuri | ||
Mateo Perez | Lautaro Godoy | ||
Walter Mazzantti | Carlos Auzqui | ||
Ignacio Pussetto | Lucas Roman | ||
Diego Tarzia | Lisandro Cabrera | ||
Josias Palais | Carlos Gabriel Abeldano | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente
Thành tích gần đây Atletico Tucuman
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch