M. Lucas 14 | |
Ivan Zambrano 47 | |
Mateo Carabajal 52 | |
Youri Ochoa 67 | |
Vilington Branda 78 | |
Vilington Branda 90+1' |
Thống kê trận đấu Independiente del Valle vs Libertad
số liệu thống kê

Independiente del Valle
Libertad
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 5
0 Chuyền dài 0
11 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 13
Nhận định Independiente del Valle vs Libertad
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente del Valle
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 14 | 37 | T T T B T | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 1 | 27 | T T T H T | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 12 | 26 | B B H T B | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | H B T T B | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 3 | 26 | B T B T H | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | B T T T H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | H T T T B | |
| 8 | 16 | 6 | 2 | 8 | 1 | 20 | B T B T T | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | B T B B H | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 19 | B H H T T | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B B B H B | |
| 12 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B B B H H | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 14 | 16 | 4 | 5 | 7 | -6 | 17 | T H B T B | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 16 | T B H B B | |
| 16 | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 | H B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
