Min-Hyeok Kim 30 | |
Hyo-Joon Jang 31 | |
Dong-Min Kim 45 | |
Si-Woo Song (Thay: Dong-Soo Lee) 46 | |
Do-Hyuk Kim 57 | |
Soo-Il Park (Thay: Jae-Woo Kang) 59 | |
Bo-Sub Kim (Thay: Kyeong-Hyeon Min) 60 | |
Bo-Sub Kim 69 | |
Si-Woo Song 79 | |
Kang-Hyeon Lee (Thay: Elias Aguilar) 85 | |
Fejsal Mulic (Thay: Hyo-Joon Jang) 85 | |
Manuel Palacios (Thay: Jae-Won Lee) 85 | |
Si-Hoo Hong (Thay: Do-Hyuk Kim) 85 | |
Gwang-Seok Kim (Thay: Min-Soo Kang) 85 |
Thống kê trận đấu Incheon United vs Seongnam FC
số liệu thống kê

Incheon United

Seongnam FC
57 Kiểm soát bóng 43
17 Phạm lỗi 20
23 Ném biên 30
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Incheon United vs Seongnam FC
Incheon United (3-4-3): Dong-Heon Kim (21), Harrison Delbridge (20), Min-Soo Kang (4), Dong-Min Kim (47), Ju-Yong Lee (32), Dong-Soo Lee (16), Myeong-Ju Lee (5), Kyeong-Hyeon Min (28), Do-Hyuk Kim (7), Stefan Mugosa (9), Elias Aguilar (10)
Seongnam FC (4-4-2): Young-Kwang Kim (41), Hyo-Joon Jang (29), Eui-Bin Kang (4), Ji-Soo Kim (36), Ji-Moog Choi (34), Bon-Cheol Ku (23), Min-Hyeok Kim (13), Jae-Won Lee (15), Si-Young Lee (2), Jong-Ho Lee (10), Jae-Woo Kang (25)

Incheon United
3-4-3
21
Dong-Heon Kim
20
Harrison Delbridge
4
Min-Soo Kang
47
Dong-Min Kim
32
Ju-Yong Lee
16
Dong-Soo Lee
5
Myeong-Ju Lee
28
Kyeong-Hyeon Min
7
Do-Hyuk Kim
9
Stefan Mugosa
10
Elias Aguilar
25
Jae-Woo Kang
10
Jong-Ho Lee
2
Si-Young Lee
15
Jae-Won Lee
13
Min-Hyeok Kim
23
Bon-Cheol Ku
34
Ji-Moog Choi
36
Ji-Soo Kim
4
Eui-Bin Kang
29
Hyo-Joon Jang
41
Young-Kwang Kim

Seongnam FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Dong-Soo Lee Si-Woo Song | 59’ | Jae-Woo Kang Soo-Il Park |
| 60’ | Kyeong-Hyeon Min Bo-Sub Kim | 85’ | Jae-Won Lee Manuel Palacios |
| 85’ | Min-Soo Kang Gwang-Seok Kim | 85’ | Hyo-Joon Jang Fejsal Mulic |
| 85’ | Elias Aguilar Kang-Hyeon Lee | ||
| 85’ | Do-Hyuk Kim Si-Hoo Hong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gwang-Seok Kim | Pil-Soo Choe | ||
Bo-Sub Kim | Ji-Hun Lee | ||
Kang-Hyeon Lee | Sung-Wook Jo | ||
Yong-Jae Lee | Soo-Il Park | ||
Si-Woo Song | Hyun-Tae Kim | ||
Si-Hoo Hong | Manuel Palacios | ||
Tae-Hee Lee | Fejsal Mulic | ||
Nhận định Incheon United vs Seongnam FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
K League 2
Thành tích gần đây Incheon United
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
