Thứ Sáu, 27/02/2026
Jin-Ho Shin
10
Dong-Yun Jeong
16
Soo-Il Park
38
Sang-Hyeok Park (Kiến tạo: Jae-Hyeon Mo)
40
Kang-Hyun Yoo (Thay: Dong-Gyeong Lee)
46
Bo-Sub Kim (Thay: Min-Gyu Baek)
46
Ban-Suk Oh (Thay: Harrison Delbridge)
46
Gi-Yun Choi (Thay: Jae-Hyeon Mo)
61
Seong-Min Kim (Thay: Jong-Wook Lee)
63
Myeong-Ju Lee
64
Sang-Hoon Choo (Thay: Sang-Hyeok Park)
68
Hyun-Taek Cho (Thay: Dae-Won Park)
68
Gi-Yun Choi
81
Ji-Hwan Moon (Thay: Si-Hoo Hong)
86
In-Pyo Oh (Thay: Gi-Yun Choi)
88
In-Pyo Oh (Thay: Soo-Il Park)
88
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Jin-Ho Shin)
89
Jun-Yub Kim (Thay: Yeon-Su Kim)
89
Seong-Min Kim
90+1'
Stefan Mugosa
90+6'

Thống kê trận đấu Incheon United vs Gimcheon Sangmu

số liệu thống kê
Incheon United
Incheon United
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Incheon United vs Gimcheon Sangmu

Incheon United (3-5-2): Lee Bum-soo (25), Kim Yeon-su (3), Matej Jonjic (82), Harrison Delbridge (20), Hong Si-hoo (37), Shin Jin-ho (8), Kim Gun-hee (2), Min-gyu Baek (21), Jeong Dong-yun (23), Jong-wook Lee (88), Stefan Mugosa (9)

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Kim Dong-heon (21), Park Su-il (23), Min-Deok Kim (20), Seung-wook Park (25), Dae-won Park (48), Kim Bong-soo (15), Lee Dong-gyeong (34), Seo Min-woo (16), Jae-Hyeon Mo (27), Park Sang-hyeok (49), Dae-Won Kim (22)

Incheon United
Incheon United
3-5-2
25
Lee Bum-soo
3
Kim Yeon-su
82
Matej Jonjic
20
Harrison Delbridge
37
Hong Si-hoo
8
Shin Jin-ho
2
Kim Gun-hee
21
Min-gyu Baek
23
Jeong Dong-yun
88
Jong-wook Lee
9
Stefan Mugosa
22
Dae-Won Kim
49
Park Sang-hyeok
27
Jae-Hyeon Mo
16
Seo Min-woo
34
Lee Dong-gyeong
15
Kim Bong-soo
48
Dae-won Park
25
Seung-wook Park
20
Min-Deok Kim
23
Park Su-il
21
Kim Dong-heon
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
Thay người
46’
Harrison Delbridge
Oh Ban-seok
46’
Dong-Gyeong Lee
Kang Hyun Yoo
46’
Min-Gyu Baek
Kim Bo-seob
61’
Jae-Hyeon Mo
Gi-yun Choi
63’
Jong-Wook Lee
Kim Seong-min
68’
Dae-Won Park
Hyun-Taek Cho
86’
Si-Hoo Hong
Mun Ji-hwan
68’
Sang-Hyeok Park
Sang hoon Choo
89’
Yeon-Su Kim
Kim Jun-yeob
88’
Soo-Il Park
Oh In-pyo
Cầu thủ dự bị
Seong-Jun Min
Myung-Jae Joung
Oh Ban-seok
Hyun-Taek Cho
Kwon Han-jin
Oh In-pyo
Kim Jun-yeob
Uk-hyeon Hong
Min Kyeong-hyeon
Sang-Min Lee
Lee Myeong-Ju
Jin-Yong Lee
Mun Ji-hwan
Kang Hyun Yoo
Kim Seong-min
Gi-yun Choi
Kim Bo-seob
Sang hoon Choo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
13/03 - 2022
16/07 - 2022
18/09 - 2022
05/05 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
K League 1
05/07 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Incheon United

K League 2
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow