Thứ Bảy, 30/08/2025
Tino Purme (Thay: Janne-Pekka Laine)
18
Elias Mastokangas (Kiến tạo: Logan Rogerson)
37
Mery Traore (Thay: Leo Kylloenen)
46
Maissa Fall (Kiến tạo: Juan Lescano)
55
Sabit James (Thay: Oiva Jukkola)
59
Yussif Daouda Moussa (Thay: Noel Hasa)
59
Haymenn Bah-Traore
60
Maissa Fall
65
Alberto Alvarado (Thay: Juan Lescano)
65
Henri Malundama (Thay: Haymenn Bah-Traore)
71
Oliver Whyte (Thay: Tuure Siira)
71
Santeri Haarala
79
Oliver Whyte
83
Adam Larsson (Thay: Djair Parfitt-Williams)
84
Tatu Miettunen
85

Thống kê trận đấu Ilves vs FC Haka J

số liệu thống kê
Ilves
Ilves
FC Haka J
FC Haka J
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ilves vs FC Haka J

Ilves (4-3-3): Otso Virtanen (1), Aapo Maenpaa (22), Kalle Katz (5), Tatu Miettunen (16), Jorginho (3), Leo Kyllonen (25), Noel Hasa (23), Lauri Ala-Myllymaki (15), Djair Parfitt-Williams (9), Oiva Jukkola (19), Santeri Haarala (29)

FC Haka J (4-3-3): Aatu Hakala (12), Haymenn Bah-Traore (21), Niklas Friberg (3), Eero-Matti Auvinen (4), Ryan Mahuta (18), Janne-Pekka Laine (17), Maissa El Hadji Fall (23), Tuure Siira (8), Logan Rogerson (11), Juan Lescano (9), Elias Mastokangas (28)

Ilves
Ilves
4-3-3
1
Otso Virtanen
22
Aapo Maenpaa
5
Kalle Katz
16
Tatu Miettunen
3
Jorginho
25
Leo Kyllonen
23
Noel Hasa
15
Lauri Ala-Myllymaki
9
Djair Parfitt-Williams
19
Oiva Jukkola
29
Santeri Haarala
28
Elias Mastokangas
9
Juan Lescano
11
Logan Rogerson
8
Tuure Siira
23
Maissa El Hadji Fall
17
Janne-Pekka Laine
18
Ryan Mahuta
4
Eero-Matti Auvinen
3
Niklas Friberg
21
Haymenn Bah-Traore
12
Aatu Hakala
FC Haka J
FC Haka J
4-3-3
Thay người
46’
Leo Kylloenen
Mery Traore
18’
Janne-Pekka Laine
Tino Purme
59’
Noel Hasa
Yussif Daouda Moussa
65’
Juan Lescano
Alberto Alvarado
59’
Oiva Jukkola
Sabit James
71’
Tuure Siira
Oliver Edward Brymer Whyte
84’
Djair Parfitt-Williams
Adam Larsson
71’
Haymenn Bah-Traore
Henri Malundama
Cầu thủ dự bị
Mery Traore
Alberto Alvarado
Emmanuel Patut
Mohamed El Mehdi Boukassi
Yussif Daouda Moussa
Oliver Edward Brymer Whyte
Jere Riissanen
Tino Purme
Adam Larsson
Stavros Zarokostas
Sabit James
Anton Lepola
Johannes Viitala
Henri Malundama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
07/06 - 2023
H1: 0-1
04/08 - 2023
H1: 0-1
18/05 - 2024
H1: 2-0
15/07 - 2024
H1: 1-2
09/05 - 2025
H1: 1-0
28/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Ilves

VĐQG Phần Lan
23/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-0
11/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Phần Lan
20/07 - 2025
H1: 0-0
Europa League
17/07 - 2025
VĐQG Phần Lan
14/07 - 2025
H1: 1-0
Europa League
11/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Haka J

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
H1: 0-1
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 2-0
26/07 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025
H1: 1-2
28/06 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku2112722543T T T B B
2KuPSKuPS2113441643H T T T T
3IlvesIlves2113351942T H B T T
4HJK HelsinkiHJK Helsinki2113262741T B T T T
5SJK-JSJK-J2112451440B T T T T
6IF GnistanIF Gnistan21777-428B H T H T
7VPSVPS21678-125H H B H T
8FF JaroFF Jaro216411-1222H T T B B
9IFK MariehamnIFK Mariehamn215610-2221B H B T B
10FC Haka JFC Haka J214413-1516B B B B B
11AC OuluAC Oulu214314-1915T B B B B
12SJKSJK10424014B B H B B
13FC KTPFC KTP213513-2814T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow