Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sebastian Griesbeck (Kiến tạo: Altin Ujkani) 10 | |
Sebastian Griesbeck 11 | |
Leonardo Rossi (Kiến tạo: Mikkel Lassen) 29 | |
Mikael Ugland 42 | |
Aksel Aasheim Engesvik (Thay: Leonardo Rossi) 62 | |
Haakon Vold Krohg (Thay: Patrik Andersen) 62 | |
Fredrik Mani Paalerud (Thay: Sander Sjoekvist) 68 | |
Benjamin Sundo (Thay: Haakon Lorentzen) 68 | |
Jamiu Musbaudeen 72 | |
William Kvale (Thay: Joao Barros) 79 | |
Benarfa (Thay: Thomas Klemetsen Jakobsen) 79 | |
Haakon Vold Krohg 83 | |
Lukas Hjelleset Gausdal (Thay: Mikael Ugland) 87 | |
Edvard Race (Thay: Jamiu Musbaudeen) 87 |
Thống kê trận đấu IK Start vs Moss


Diễn biến IK Start vs Moss
Jamiu Musbaudeen rời sân và được thay thế bởi Edvard Race.
Mikael Ugland rời sân và được thay thế bởi Lukas Hjelleset Gausdal.
Thẻ vàng cho Haakon Vold Krohg.
Thomas Klemetsen Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Benarfa.
Joao Barros rời sân và được thay thế bởi William Kvale.
Thẻ vàng cho Jamiu Musbaudeen.
Haakon Lorentzen rời sân và được thay thế bởi Benjamin Sundo.
Sander Sjoekvist rời sân và được thay thế bởi Fredrik Mani Paalerud.
Patrik Andersen rời sân và được thay thế bởi Haakon Vold Krohg.
Leonardo Rossi rời sân và được thay thế bởi Aksel Aasheim Engesvik.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Mikael Ugland ghi bàn!
Mikkel Lassen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonardo Rossi ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sebastian Griesbeck.
Altin Ujkani đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Griesbeck ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IK Start vs Moss
IK Start (3-5-2): Jacob Pryts (1), Sivert Sira Hansen (4), John Olav Norheim (6), Sander Hansen Sjokvist (21), Sebastian Griesbeck (13), Steve Mvoue (10), Markus Soomets (14), Mikael Ugland (18), Altin Ujkani (3), Eirik Wilberg Schulze (11), Håkon Lorentzen (20)
Moss (4-3-3): Mathias Enger Eriksen (1), Mikkel Lassen (6), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Kristoffer Lassen Harrison (4), Joao Barros (23), Sigurd Gronli (21), Jamiu Olaide Musbaudeen (9), Patrik Andersen (17), Leonardo Rossi (47), Thomas Klemetsen Jakobsen (11), Niklas Kemp Fuglestad (37)


| Thay người | |||
| 68’ | Haakon Lorentzen Benjamin Sundo | 62’ | Patrik Andersen Hakon Vold Krohg |
| 68’ | Sander Sjoekvist Fredrik Mani Palerud | 62’ | Leonardo Rossi Aksel Aasheim Engesvik |
| 87’ | Mikael Ugland Lukas Hjelleset Gausdal | 79’ | Joao Barros William Strand Kvale |
| 79’ | Thomas Klemetsen Jakobsen Benarfa | ||
| 87’ | Jamiu Musbaudeen Edvard Linnebo Race | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Storm Strand-Kolbjørnsen | Jarik Sundling | ||
Benjamin Sundo | Marius Cassidy | ||
Fredrik Mani Palerud | Edvard Linnebo Race | ||
Lukas Hjelleset Gausdal | Hakon Vold Krohg | ||
Elias Jemal | Aksel Aasheim Engesvik | ||
Ahmed Adebayo | Artan Memedov | ||
Marius Nordal | Markus Olsvik Welinder | ||
Emmanuel Gono | William Strand Kvale | ||
Nicolai Apland | Benarfa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Start
Thành tích gần đây Moss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 5 | 0 | 69 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 23 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 19 | 54 | T T T B H | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 21 | 52 | T T H T H | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 13 | 52 | T T T H T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 0 | 48 | H T B T T | |
| 7 | 30 | 14 | 5 | 11 | 11 | 47 | B B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 1 | 43 | H T B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -13 | 33 | H B H B B | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | -18 | 33 | H B B H H | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | T T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H B H B H | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -13 | 29 | B B T B H | |
| 14 | 30 | 7 | 7 | 16 | -24 | 28 | B B H B H | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | -35 | 25 | B H T T B | |
| 16 | 30 | 2 | 9 | 19 | -31 | 15 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch