Lukas Hjelleset Gausdal rời sân và được thay thế bởi Ahmed Adebayo.
![]() Haakon Lorentzen (Kiến tạo: Eirik Schulze) 33 | |
![]() Sebastian Griesbeck (Thay: Altin Ujkani) 46 | |
![]() Frederik Heiselberg (Thay: Elias Heggland Myrlid) 46 | |
![]() Eirik Schulze 65 | |
![]() Sten Michael Grytebust 65 | |
![]() Frederik Heiselberg 69 | |
![]() Sebastian Griesbeck (Kiến tạo: John Olav Norheim) 70 | |
![]() Sander Sjoekvist (Thay: Fredrik Mani Paalerud) 75 | |
![]() Marius Andresen (Thay: Kristoffer Nessoe) 75 | |
![]() Kristian Hemmingsen Lonebu (Thay: Paul Ngongo Iversen) 75 | |
![]() Olafur Gudmundsson (Thay: Henrik Melland) 75 | |
![]() Haakon Butli Hammer 79 | |
![]() Erik Froeysa (Thay: Jakob Nyland Oersahl) 82 | |
![]() David Snaer Johannsson 88 | |
![]() Ahmed Adebayo (Thay: Lukas Hjelleset Gausdal) 90 |
Thống kê trận đấu IK Start vs Aalesund


Diễn biến IK Start vs Aalesund

V À A A O O O - David Snaer Johannsson ghi bàn!
Jakob Nyland Oersahl rời sân và được thay thế bởi Erik Froeysa.

Thẻ vàng cho Haakon Butli Hammer.
Henrik Melland rời sân và được thay thế bởi Olafur Gudmundsson.
Paul Ngongo Iversen rời sân và được thay thế bởi Kristian Hemmingsen Lonebu.
Kristoffer Nessoe rời sân và được thay thế bởi Marius Andresen.
Fredrik Mani Paalerud rời sân và được thay thế bởi Sander Sjoekvist.
John Olav Norheim đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Sebastian Griesbeck đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Frederik Heiselberg.

Thẻ vàng cho Sten Michael Grytebust.

V À A A O O O - Eirik Schulze đã ghi bàn!
Elias Heggland Myrlid rời sân và được thay thế bởi Frederik Heiselberg.
Altin Ujkani rời sân và được thay thế bởi Sebastian Griesbeck.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Eirik Schulze đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Haakon Lorentzen ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IK Start vs Aalesund
IK Start (3-5-2): Jacob Pryts (1), Sivert Sira Hansen (4), John Olav Norheim (6), Altin Ujkani (3), Fredrik Mani Palerud (2), Steve Mvoue (10), Markus Soomets (14), Lukas Hjelleset Gausdal (30), Tom Strannegård (16), Eirik Wilberg Schulze (11), Håkon Lorentzen (20)
Aalesund (3-5-2): Sten Grytebust (1), Simen Vatne Haram (4), Aleksander Hammer Kjelsen (5), John Kitolano (25), Kristoffer Nesso (7), Mathias Christensen (21), Hakon Butli Hammer (6), Henrik Molvaer Melland (8), Jakob Nyland Orsahl (16), Paul Ngongo Iversen (9), Elias Heggland Myrlid (17)


Thay người | |||
46’ | Altin Ujkani Sebastian Griesbeck | 46’ | Elias Heggland Myrlid Frederik Heiselberg |
75’ | Fredrik Mani Paalerud Sander Hansen Sjokvist | 75’ | Kristoffer Nessoe Marius Andresen |
90’ | Lukas Hjelleset Gausdal Ahmed Adebayo | 75’ | Henrik Melland Olafur Gudmundsson |
75’ | Paul Ngongo Iversen Kristian Hemmingsen Lonebu | ||
82’ | Jakob Nyland Oersahl Erik Ansok Froysa |
Cầu thủ dự bị | |||
Storm Strand-Kolbjørnsen | Tor Erik Valderhaug Larsen | ||
Omar Jebali | Marius Andresen | ||
Ahmed Adebayo | Olafur Gudmundsson | ||
Sebastian Griesbeck | David Johannsson | ||
Benjamin Sundo | Frederik Heiselberg | ||
Deni Dashaev | Erik Ansok Froysa | ||
Sander Hansen Sjokvist | Kristian Hemmingsen Lonebu | ||
Adrian Eftestad Nilsen | |||
Emmanuel Gono |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Start
Thành tích gần đây Aalesund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 15 | 5 | 0 | 36 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 18 | 40 | T T T B T |
3 | ![]() | 20 | 10 | 4 | 6 | 7 | 34 | H T T T T |
4 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | B H T T T |
5 | ![]() | 20 | 8 | 8 | 4 | 7 | 32 | T T B T B |
6 | ![]() | 20 | 9 | 4 | 7 | 9 | 31 | T T T H T |
7 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | T B T H H |
8 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -8 | 28 | T H B B H |
9 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | B B T T H |
10 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -8 | 24 | B B B H H |
11 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -3 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 8 | 7 | -2 | 22 | B H T B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | H H B H B |
14 | ![]() | 20 | 3 | 7 | 10 | -12 | 16 | H B B B H |
15 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -22 | 15 | B T B B H |
16 | ![]() | 20 | 1 | 8 | 11 | -14 | 11 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại