Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniel Krezic (Kiến tạo: Rasmus Wiedesheim-Paul) 10 | |
Alexander Warneryd (Kiến tạo: Axel Taonsa) 27 | |
Adam Stroud (Thay: Linus Tornblad) 32 | |
Mamadou Diagne 34 | |
Aaron Bibout (Kiến tạo: Alexander Warneryd) 43 | |
Aaron Bibout (Kiến tạo: Alexander Warneryd) 45 | |
Olle Kjellman Olblad (Thay: Adam Engelbrektsson) 46 | |
Jonathan Ring (Kiến tạo: Axel Taonsa) 58 | |
Frederic Nsabiyumva (Kiến tạo: Alexander Warneryd) 61 | |
Oscar Iglicar Berntsson (Thay: Liridon Kalludra) 61 | |
Adrian Rogulj (Thay: Gustav Forssell) 61 | |
Jens Magnusson (Thay: Mamadou Diagne) 71 | |
Bernardo Vilar (Thay: Victor Wernersson) 71 | |
Viktor Krueger (Thay: Emir Derviskadic) 77 | |
Adrian Rogulj 79 | |
Hugo Engstroem (Thay: Alexander Warneryd) 80 | |
Simon Johansson (Thay: Aaron Bibout) 80 | |
Julius Johansson (Thay: Jonathan Ring) 82 |
Thống kê trận đấu IK Oddevold vs Vasteraas SK

Diễn biến IK Oddevold vs Vasteraas SK
Jonathan Ring rời sân và được thay thế bởi Julius Johansson.
Aaron Bibout rời sân và được thay thế bởi Simon Johansson.
Alexander Warneryd rời sân và được thay thế bởi Hugo Engstroem.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Adrian Rogulj nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
Emir Derviskadic rời sân và được thay thế bởi Viktor Krueger.
Victor Wernersson rời sân và được thay thế bởi Bernardo Vilar.
Mamadou Diagne rời sân và được thay thế bởi Jens Magnusson.
Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Adrian Rogulj.
Liridon Kalludra rời sân và được thay thế bởi Oscar Iglicar Berntsson.
Alexander Warneryd đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Frederic Nsabiyumva đã ghi bàn!
Axel Taonsa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonathan Ring đã ghi bàn!
Adam Engelbrektsson rời sân và được thay thế bởi Olle Kjellman Olblad.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alexander Warneryd đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Bibout đã ghi bàn!
Alexander Warneryd đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Aaron Bibout đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs Vasteraas SK
IK Oddevold (3-5-2): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Alexander Almqvist (21), Erik Hedenquist (3), Adam Engelbrektsson (20), Gustav Forssell (18), Emir Dervisjradic (16), Liridon Kalludra (10), Daniel Krezic (11), Rasmus Wiedesheim-Paul (19), Linus Tornblad (9)
Vasteraas SK (3-4-3): Anton Fagerstroem (1), Tim Hartzell (42), Frederic Nsabiyumva (18), Victor Wernersson (21), Alexander Warneryd (29), Karl Gunnarsson (5), Mamadou Diagne (8), Max Larsson (44), Jonathan Ring (10), Aaron Bibout (27), Axel Taonsa (17)

| Thay người | |||
| 32’ | Linus Tornblad Adam Stroud | 71’ | Mamadou Diagne Jens Magnusson |
| 46’ | Adam Engelbrektsson Olle Kjellman Olblad | 71’ | Victor Wernersson Bernardo Vilar |
| 61’ | Liridon Kalludra Oscar Iglicar Berntsson | 80’ | Aaron Bibout Simon Johansson |
| 61’ | Gustav Forssell Adrian Rogulj | 80’ | Alexander Warneryd Hugo Engstrom |
| 77’ | Emir Derviskadic Viktor Kruger | 82’ | Jonathan Ring Julius Johansson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Armin Ibrahimovic | Andre Bernardini | ||
Philip Engelbrektsson | Julius Johansson | ||
Viktor Kruger | Simon Johansson | ||
Oscar Iglicar Berntsson | Jens Magnusson | ||
Adam Stroud | Hugo Engstrom | ||
Olle Kjellman Olblad | Bernardo Vilar | ||
Adrian Rogulj | Pedro Ribeiro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Oddevold
Thành tích gần đây Vasteraas SK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 32 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | 31 | 64 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 24 | 56 | H B B B H | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 6 | 48 | T B H H B | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 17 | 46 | B T H B T | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 3 | 43 | B H H B B | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B T B H T | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 0 | 41 | B B T T T | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -8 | 41 | T B T H B | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | -11 | 41 | H H T T T | |
| 11 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B B B H H | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -18 | 36 | B T H T B | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B T B B B | |
| 14 | 30 | 4 | 10 | 16 | -15 | 22 | T B B T H | |
| 15 | 30 | 5 | 7 | 18 | -28 | 22 | T B H B H | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -27 | 19 | T T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch