Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả IK Brage vs Orebro SK hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 23/9

Kết thúc

IK Brage

IK Brage

2 : 1

Orebro SK

Orebro SK

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 23/09/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Thụy Điển
Domnarvsvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Bark (Thay: Lucas Shlimon)
46
Pontus Roedin
55
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Ieltsin Camoes)
68
Nasiru Moro (Thay: Sebastian Crona)
75
Elias Barsoum (Thay: Kevin Walker)
75
Victor Backman (Thay: Valgeir Valgeirsson)
75
Kalle Holmberg (Kiến tạo: Niclas Bergmark)
79
Samouil Izountouemoi (Thay: Gustav Berggren)
81
Daniel Bjoernkvist (Thay: Jake Larsson)
82
Kevin Appiah Nyarko (Kiến tạo: Christopher Redenstrand)
84
Malte Persson (Thay: Christopher Redenstrand)
89
Seth Hellberg (Kiến tạo: Samouil Izountouemoi)
90+5'

Thống kê trận đấu IK Brage vs Orebro SK

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
Orebro SK
Orebro SK
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IK Brage vs Orebro SK

IK Brage (4-3-3): Andre Bernardini (13), Jonathan Tamini (22), Alexander Zetterstroem (2), Pontus Rodin (5), Christopher Redenstrand (23), Jacob Stensson (14), Henry Sletsjoe (21), Bengt Seth Kanteh Hellberg (8), Gustav Berggren (10), Ieltsin Camoes (12), Emil Tot Wikstrom (7)

Orebro SK (3-5-2): William Eskelinen (1), Anton Sebastian Crona (6), Daniel Hultqvist (5), Niclas Bergmark (15), Valgeir Valgeirsson (27), Kevin Walker (8), Lucas Shlimon (22), David Seger (7), Jake Larsson (12), Samuel Kroon (11), Kalle Holmberg (17)

IK Brage
IK Brage
4-3-3
13
Andre Bernardini
22
Jonathan Tamini
2
Alexander Zetterstroem
5
Pontus Rodin
23
Christopher Redenstrand
14
Jacob Stensson
21
Henry Sletsjoe
8
Bengt Seth Kanteh Hellberg
10
Gustav Berggren
12
Ieltsin Camoes
7
Emil Tot Wikstrom
17
Kalle Holmberg
11
Samuel Kroon
12
Jake Larsson
7
David Seger
22
Lucas Shlimon
8
Kevin Walker
27
Valgeir Valgeirsson
15
Niclas Bergmark
5
Daniel Hultqvist
6
Anton Sebastian Crona
1
William Eskelinen
Orebro SK
Orebro SK
3-5-2
Thay người
68’
Ieltsin Camoes
Kevin Appiah Nyarko
46’
Lucas Shlimon
Adam Bark
81’
Gustav Berggren
Samouil Izountouemoi
75’
Sebastian Crona
Nasiru Moro
89’
Christopher Redenstrand
Malte Persson
75’
Valgeir Valgeirsson
Victor Backman
75’
Kevin Walker
Elias Barsoum
82’
Jake Larsson
Daniel Bjornkvist
Cầu thủ dự bị
Jonah Almquist
Karl Strindholm
Kevin Appiah Nyarko
Daniel Bjornkvist
Pontus Jonsson
Nasiru Moro
Viktor Frodig
Victor Backman
Eirik Asante Gayi
Adam Bark
Malte Persson
Rasmus Bonde
Adil Titi
Elias Barsoum
Samouil Izountouemoi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
05/04 - 2022
30/07 - 2022
Giao hữu
04/02 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
15/04 - 2023
23/09 - 2023
28/04 - 2024
28/07 - 2024
31/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Orebro SK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow