Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả IK Brage vs GIF Sundsvall hôm nay 23-06-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 23/6

Kết thúc

IK Brage

IK Brage

5 : 0

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 3-0
CN, 20:00 23/06/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
Domnarvsvallen
 
(Pen) Ieltsin Camoes
20
Gustav Berggren (Kiến tạo: Ieltsin Camoes)
26
Ieltsin Camoes (Kiến tạo: Gustav Berggren)
30
Marcelo Palomino (Thay: Lucas Forsberg)
37
Edvard Carrick (Thay: Monir Jelassi)
37
Hugo Aviander (Thay: Marc Manchon)
37
Marcelo Palomino (Thay: Yaqub Finey)
37
Hugo Aviander
61
Pontus Jonsson (Thay: Johan Arvidsson)
66
Jesper Carstroem (Thay: Marcus Burman)
67
Filip Sjoeberg (Thay: Adil Titi)
71
Ieltsin Camoes (Kiến tạo: Emil Tot Wikstroem)
76
Ferhan Abic (Thay: Ieltsin Camoes)
79
Malte Persson (Thay: Christopher Redenstrand)
79
Samouil Izountouemoi (Thay: Emil Tot Wikstroem)
79
Ferhan Abic (Thay: Christopher Redenstrand)
79
Malte Persson (Thay: Emil Tot Wikstroem)
79
Samouil Izountouemoi (Thay: Ieltsin Camoes)
79
Johan Bengtsson (Thay: Pontus Engblom)
83
Gustav Berggren
88

Thống kê trận đấu IK Brage vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IK Brage vs GIF Sundsvall

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Cesar Weilid (22), Alexander Zetterstroem (2), Oskar Agren (5), Christopher Redenstrand (23), Johan Arvidsson (11), Henry Sletsjøe (21), Adil Titi (6), Emil Tot Wikström (7), Ieltsin Camoes (12), Gustav Berggren (10)

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (3), Kojo Peprah Oppong (2), Lucas Forsberg (18), Dennis Olsson (5), Marcus Burman (7), Marc Manchon Armans (8), Abdul Halik Hudu (6), Gustav Nordh (17), Pontus Engblom (21), Yaqub Finey (19)

IK Brage
IK Brage
4-4-2
1
Viktor Frodig
22
Cesar Weilid
2
Alexander Zetterstroem
5
Oskar Agren
23
Christopher Redenstrand
11
Johan Arvidsson
21
Henry Sletsjøe
6
Adil Titi
7
Emil Tot Wikström
12 3
Ieltsin Camoes
10 2
Gustav Berggren
19
Yaqub Finey
21
Pontus Engblom
17
Gustav Nordh
6
Abdul Halik Hudu
8
Marc Manchon Armans
7
Marcus Burman
5
Dennis Olsson
18
Lucas Forsberg
2
Kojo Peprah Oppong
3
Monir Jelassi
1
Jonas Olsson
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Thay người
66’
Johan Arvidsson
Pontus Jonsson
37’
Yaqub Finey
Marcelo Palomino
71’
Adil Titi
Filip Sjöberg
37’
Marc Manchon
Hugo Aviander
79’
Emil Tot Wikstroem
Malte Persson
37’
Monir Jelassi
Edvard Carrick
79’
Ieltsin Camoes
Samouil Izountouemoi
67’
Marcus Burman
Jesper Carström
79’
Christopher Redenstrand
Ferhan Abic
83’
Pontus Engblom
Johan Bengtsson
Cầu thủ dự bị
Andre Bernardini
Daniel Henareh
Eirik Asante Gayi
Jesper Carström
Malte Persson
Johan Bengtsson
Samouil Izountouemoi
Marcelo Palomino
Pontus Jonsson
Hugo Aviander
Ferhan Abic
Edvard Carrick
Filip Sjöberg
Amaro Bahtijar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
03/08 - 2021
24/10 - 2021
09/05 - 2023
08/10 - 2023
23/06 - 2024
14/09 - 2024
23/05 - 2025

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-0
20/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
30/08 - 2025
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
8Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
9IK BrageIK Brage20785429H T T T H
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow