Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả IK Brage vs Brommapojkarna hôm nay 24-04-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - CN, 24/4

Kết thúc

IK Brage

IK Brage

3 : 1

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 24/04/2022
Vòng 4 - Hạng nhất Thụy Điển
Domnarvsvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seth Hellberg
4
Heradi Rashidi (Thay: Oscar Krusnell)
46
Heradi Rashidi (Kiến tạo: Samuel Leach Holm)
51
Douglas Karlberg
59
Johan Arvidsson (Thay: Niklas Soederberg)
68
Filip Sjoeberg (Thay: Seth Hellberg)
68
Rodin Deprem (Thay: Marijan Cosic)
68
Filip Sjoeberg
71
Douglas Karlberg (Kiến tạo: Joakim Persson)
75
David Zlotnik (Thay: Nicklas Maripuu)
78
Johan Arvidsson (Kiến tạo: Henry Sletsjoee)
79
Philip Hellquist (Thay: Monir Jelassi)
83
Jacob Stensson (Thay: Joakim Persson)
85
Eirik Asante Gayi (Thay: Anton Lundin)
85
Samouil Izountouemoi (Thay: Douglas Karlberg)
90

Thống kê trận đấu IK Brage vs Brommapojkarna

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
Brommapojkarna
Brommapojkarna
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IK Brage vs Brommapojkarna

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Jonathan Tamimi (22), Alexander Zetterstroem (2), Pontus Roedin (5), Christopher Redenstrand (23), Anton Lundin (11), Seth Hellberg (8), Henry Sletsjoee (21), Joakim Persson (7), Niklas Soederberg (10), Douglas Karlberg (9)

Brommapojkarna (4-5-1): Alexander Lundin (20), Monir Jelassi (11), Robin Frej (18), Amadeus Soegaard (4), Oscar Krusnell (5), Oscar Pettersson (7), Gustav Sandberg-Magnusson (6), Nicklas Maripuu (8), Samuel Leach Holm (15), Marijan Cosic (10), Nikola Vasic (19)

IK Brage
IK Brage
4-4-2
1
Viktor Frodig
22
Jonathan Tamimi
2
Alexander Zetterstroem
5
Pontus Roedin
23
Christopher Redenstrand
11
Anton Lundin
8
Seth Hellberg
21
Henry Sletsjoee
7
Joakim Persson
10
Niklas Soederberg
9
Douglas Karlberg
19
Nikola Vasic
10
Marijan Cosic
15
Samuel Leach Holm
8
Nicklas Maripuu
6
Gustav Sandberg-Magnusson
7
Oscar Pettersson
5
Oscar Krusnell
4
Amadeus Soegaard
18
Robin Frej
11
Monir Jelassi
20
Alexander Lundin
Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-5-1
Thay người
68’
Niklas Soederberg
Johan Arvidsson
46’
Oscar Krusnell
Heradi Rashidi
68’
Seth Hellberg
Filip Sjoeberg
68’
Marijan Cosic
Rodin Deprem
85’
Joakim Persson
Jacob Stensson
78’
Nicklas Maripuu
David Zlotnik
85’
Anton Lundin
Eirik Asante Gayi
83’
Monir Jelassi
Philip Hellquist
90’
Douglas Karlberg
Samouil Izountouemoi
Cầu thủ dự bị
Jacob Stensson
Heradi Rashidi
Johan Arvidsson
Alexander Almqvist
Malte Persson
Philip Hellquist
Eirik Asante Gayi
Endreas Tesfai
Andre Bernardini
David Zlotnik
Filip Sjoeberg
Rodin Deprem
Samouil Izountouemoi
Jonas Olsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
24/04 - 2022
26/10 - 2022
Giao hữu
14/03 - 2023
Cúp quốc gia Thụy Điển

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow