Christoffer Nyman (Kiến tạo: Jacob Ortmark) 6 | |
Jonathan Levi (Kiến tạo: Jacob Ortmark) 27 | |
Jacob Ortmark (Kiến tạo: Jonathan Levi) 31 | |
Jonathan Levi (Kiến tạo: Christoffer Nyman) 39 | |
Daniel Stensson 51 | |
Jesper Carstroem (Thay: Joe Corona) 69 | |
Ludvig Naavik (Thay: Paya Pichkah) 69 | |
Dennis Olsson (Thay: Daniel Stensson) 69 | |
Jacob Ortmark (Kiến tạo: Jonathan Levi) 70 | |
Marco Lund (Thay: Linus Wahlqvist) 74 | |
Lucas Lima (Thay: Christoffer Nyman) 74 | |
Saku Ylaetupa 78 | |
Alexander Larsson (Thay: Ronaldo Damus) 80 | |
Maic Sema (Thay: Eman Markovic) 84 | |
Ari Freyr Skulason (Thay: Jacob Ortmark) 84 |
Thống kê trận đấu IFK Norrkoeping vs GIF Sundsvall
số liệu thống kê

IFK Norrkoeping

GIF Sundsvall
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs GIF Sundsvall
IFK Norrkoeping (3-4-3): Oscar Jansson (1), Godswill Ekpolo (2), Linus Wahlqvist (6), Filip Dagerstaal (25), Daniel Eid (20), Ishaq Abdulrazak (8), Jacob Ortmark (7), Jean Carlos (36), Jonathan Levi (10), Christoffer Nyman (5), Eman Markovic (9)
GIF Sundsvall (4-1-2-1-2): Gustav Molin (34), Robert Lundstroem (15), Anton Eriksson (2), Alexander Blomqvist (4), Rasmus Lindkvist (22), Pontus Silfwer (8), Daniel Stensson (6), Paya Pichkah (14), Joe Corona (30), Ronaldo Damus (12), Saku Ylaetupa (11)

IFK Norrkoeping
3-4-3
1
Oscar Jansson
2
Godswill Ekpolo
6
Linus Wahlqvist
25
Filip Dagerstaal
20
Daniel Eid
8
Ishaq Abdulrazak
7 2
Jacob Ortmark
36
Jean Carlos
10 2
Jonathan Levi
5
Christoffer Nyman
9
Eman Markovic
11
Saku Ylaetupa
12
Ronaldo Damus
30
Joe Corona
14
Paya Pichkah
6
Daniel Stensson
8
Pontus Silfwer
22
Rasmus Lindkvist
4
Alexander Blomqvist
2
Anton Eriksson
15
Robert Lundstroem
34
Gustav Molin

GIF Sundsvall
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 74’ | Linus Wahlqvist Marco Lund | 69’ | Joe Corona Jesper Carstroem |
| 74’ | Christoffer Nyman Lucas Lima | 69’ | Paya Pichkah Ludvig Naavik |
| 84’ | Jacob Ortmark Ari Freyr Skulason | 69’ | Daniel Stensson Dennis Olsson |
| 84’ | Eman Markovic Maic Sema | 80’ | Ronaldo Damus Alexander Larsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Otto Lindell | Oscar Jonsson | ||
Marco Lund | Forrest Lasso | ||
Christopher Telo | Alexander Larsson | ||
Egzon Binaku | Jesper Carstroem | ||
Ari Freyr Skulason | Teodor Stenshagen | ||
Lucas Lima | Ludvig Naavik | ||
Maic Sema | Dennis Olsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch